| số nhiều | guppies |
Any of numerous small fishes of the family Cyprinodontidae,including the guppy and mosquito fish,inhabiting chiefly fresh and brackish waters in warm regions.
Bất kỳ một số lượng lớn cá nhỏ thuộc họ Cyprinodontidae, bao gồm cả cá guppy và cá đèn lồng, chủ yếu sinh sống trong các vùng nước ngọt và nước lợ ở vùng nhiệt đới.
The guppy fish is a popular choice for beginner aquarium enthusiasts.
Cá guppy là lựa chọn phổ biến cho những người mới bắt đầu chơi cá cảnh.
She enjoys watching the colorful guppies swim gracefully in the tank.
Cô ấy thích xem những chú cá guppy đầy màu sắc bơi lội duyên dáng trong bể.
Breeding guppies can be a rewarding hobby for many fish keepers.
Nuôi và nhân giống cá guppy có thể là một sở thích thú vị cho nhiều người nuôi cá.
The guppy's vibrant colors make it a visually appealing fish.
Màu sắc rực rỡ của cá guppy khiến chúng trở thành loài cá hấp dẫn về mặt thị giác.
Guppies are known for their small size and peaceful temperament.
Cá guppy nổi tiếng với kích thước nhỏ và tính cách hiền lành.
In a well-maintained aquarium, guppies can thrive and reproduce easily.
Trong một bể cá được bảo trì tốt, cá guppy có thể phát triển mạnh và sinh sản dễ dàng.
Many pet stores sell guppies as a popular choice for freshwater tanks.
Nhiều cửa hàng thú cưng bán cá guppy như một lựa chọn phổ biến cho bể nước ngọt.
Female guppies are often larger and less colorful than their male counterparts.
Cá guppy cái thường lớn hơn và ít màu sắc hơn so với cá guppy đực.
Guppies are social fish that enjoy swimming in groups.
Cá guppy là loài cá hòa đồng và thích bơi theo nhóm.
The guppy's ability to adapt to various water conditions makes it a hardy fish.
Khả năng thích ứng với nhiều điều kiện nước khác nhau của cá guppy khiến chúng trở thành loài cá khỏe mạnh.
Any of numerous small fishes of the family Cyprinodontidae,including the guppy and mosquito fish,inhabiting chiefly fresh and brackish waters in warm regions.
Bất kỳ một số lượng lớn cá nhỏ thuộc họ Cyprinodontidae, bao gồm cả cá guppy và cá đèn lồng, chủ yếu sinh sống trong các vùng nước ngọt và nước lợ ở vùng nhiệt đới.
The guppy fish is a popular choice for beginner aquarium enthusiasts.
Cá guppy là lựa chọn phổ biến cho những người mới bắt đầu chơi cá cảnh.
She enjoys watching the colorful guppies swim gracefully in the tank.
Cô ấy thích xem những chú cá guppy đầy màu sắc bơi lội duyên dáng trong bể.
Breeding guppies can be a rewarding hobby for many fish keepers.
Nuôi và nhân giống cá guppy có thể là một sở thích thú vị cho nhiều người nuôi cá.
The guppy's vibrant colors make it a visually appealing fish.
Màu sắc rực rỡ của cá guppy khiến chúng trở thành loài cá hấp dẫn về mặt thị giác.
Guppies are known for their small size and peaceful temperament.
Cá guppy nổi tiếng với kích thước nhỏ và tính cách hiền lành.
In a well-maintained aquarium, guppies can thrive and reproduce easily.
Trong một bể cá được bảo trì tốt, cá guppy có thể phát triển mạnh và sinh sản dễ dàng.
Many pet stores sell guppies as a popular choice for freshwater tanks.
Nhiều cửa hàng thú cưng bán cá guppy như một lựa chọn phổ biến cho bể nước ngọt.
Female guppies are often larger and less colorful than their male counterparts.
Cá guppy cái thường lớn hơn và ít màu sắc hơn so với cá guppy đực.
Guppies are social fish that enjoy swimming in groups.
Cá guppy là loài cá hòa đồng và thích bơi theo nhóm.
The guppy's ability to adapt to various water conditions makes it a hardy fish.
Khả năng thích ứng với nhiều điều kiện nước khác nhau của cá guppy khiến chúng trở thành loài cá khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay