rainbowfish

[Mỹ]/[ˈreɪnbəʊfɪʃ]/
[Anh]/[ˈreɪnbəʊfɪʃ]/

Dịch

n. Một loài cá nước ngọt nhỏ, có màu sắc sặc sỡ thuộc chi Melanotaenia, phổ biến trong bể cá cảnh; Một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loài cá nào có màu sắc lấp lánh, giống như cầu vồng.

Cụm từ & Cách kết hợp

rainbowfish swim

cá vằn bơi

watching rainbowfish

ngắm cá vằn

colorful rainbowfish

cá vằn sặc sỡ

rainbowfish tank

ao cá vằn

small rainbowfish

cá vằn nhỏ

rainbowfish breed

nuôi cá vằn

feed rainbowfish

cho cá vằn ăn

rainbowfish school

đám cá vằn

keeping rainbowfish

nuôi cá vằn

beautiful rainbowfish

cá vằn đẹp

Câu ví dụ

the children gasped at the vibrant rainbowfish swimming in the tank.

Người ta đã kinh ngạc trước những con cá rainbowfish rực rỡ bơi trong bể.

we spent hours admiring the rainbowfish's iridescent scales.

Chúng tôi đã dành hàng giờ đồng hồ để ngắm nhìn những vảy cá lấp lánh của cá rainbowfish.

the aquarium showcased a stunning collection of rainbowfish species.

Chậu cá cảnh trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp của các loài cá rainbowfish.

rainbowfish are popular additions to community aquariums.

Cá rainbowfish là sự bổ sung phổ biến cho các bể cá cộng đồng.

he carefully released the rainbowfish into the river.

Anh ấy cẩn thận thả cá rainbowfish vào dòng sông.

the rainbowfish darted through the plants, a flash of color.

Cá rainbowfish lao qua các cây thủy sinh, một tia sáng màu.

maintaining proper water conditions is crucial for rainbowfish health.

Việc duy trì điều kiện nước phù hợp là rất quan trọng cho sức khỏe của cá rainbowfish.

the breeder specialized in cultivating rare rainbowfish varieties.

Người nhân giống chuyên về việc nuôi dưỡng các giống cá rainbowfish quý hiếm.

we watched the rainbowfish school gracefully through the water.

Chúng tôi đã xem đàn cá rainbowfish di chuyển uyển chuyển qua nước.

the young rainbowfish were quickly growing, displaying their colors.

Các con cá rainbowfish non đang lớn nhanh, thể hiện màu sắc của chúng.

she bought rainbowfish food to ensure their proper nutrition.

Cô ấy mua thức ăn cho cá rainbowfish để đảm bảo dinh dưỡng đúng cách cho chúng.

the documentary featured the life cycle of the rainbowfish in the amazon.

Phim tài liệu trình bày vòng đời của cá rainbowfish ở Amazon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay