gurl

[Mỹ]/gɜːl/
[Anh]/gɜːrl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tạp chí dành cho nữ; chỗ ngồi; vị trí
Các dạng của từ
số nhiềugurls

Câu ví dụ

hey gurl, what's up?

Chào bạn, gần đây thế nào?

gurl, you won't believe what happened to me today.

Bạn sẽ không tin nổi chuyện gì đã xảy ra với mình hôm nay.

oh my gurl, that's so sad!

Ôi trời, chuyện đó thật buồn!

gurl, we need to talk about this immediately.

Bạn ơi, chúng ta cần nói chuyện về chuyện này ngay lập tức.

stay away from her, gurl, she's trouble.

Đừng ở gần cô ấy nữa, bạn ơi, cô ấy gây rắc rối.

gurl, you are absolutely glowing today!

Bạn hôm nay trông thật rạng ngời!

don't worry gurl, i've got your back.

Đừng lo bạn ơi, mình luôn ủng hộ bạn.

gurl, let's go shopping this weekend.

Bạn ơi, cuối tuần này chúng ta đi mua sắm nhé.

gurl, you need to calm down and breathe.

Bạn cần bình tĩnh lại và hít thở sâu.

gurl, you're being absolutely ridiculous right now.

Bạn đang hành xử thật vô lý lúc này.

gurl, are you seriously not going to come with us?

Bạn thật sự không đi cùng chúng ta sao?

gurl, that dress looks incredible on you!

Cái váy đó trông tuyệt vời trên bạn!

gurl, i think he really likes you.

Bạn ơi, mình nghĩ anh ấy thực sự thích bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay