what's up gurls
Vietnamese_translation
hey gurls
Vietnamese_translation
gurls night
Vietnamese_translation
my gurls
Vietnamese_translation
gurls be like
Vietnamese_translation
bad gurls
Vietnamese_translation
good gurls
Vietnamese_translation
let's go gurls
Vietnamese_translation
real gurls
Vietnamese_translation
gurls gotta stay
Vietnamese_translation
the gurls are planning a night out this weekend.
Các cô gái đang lên kế hoạch cho một buổi tối ra ngoài vào cuối tuần này.
my gurls always have each other's backs no matter what.
Các cô gái của tôi luôn ủng hộ lẫn nhau bất kể điều gì xảy ra.
those gurls over there look like they're having fun.
Các cô gái ở đó trông như thể đang vui vẻ.
gurls from different backgrounds became best friends.
Các cô gái đến từ các nền tảng khác nhau đã trở thành bạn thân.
the party was full of cool gurls and awesome music.
Bữa tiệc đầy ắp những cô gái tuyệt vời và âm nhạc hay.
these gurls study hard and play harder.
Các cô gái này học rất chăm và chơi còn chăm hơn.
gurls just want to have fun on friday nights.
Các cô gái chỉ muốn vui vẻ vào những tối thứ Sáu.
our gurls' night turned into an amazing adventure.
Bữa tiệc của các cô gái chúng tôi đã trở thành một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.
the gurls in our class are very talented.
Các cô gái trong lớp chúng tôi rất tài năng.
real gurls support each other through tough times.
Các cô gái thật sự luôn ủng hộ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.
pretty gurls were dancing at the celebration last night.
Các cô gái xinh đẹp đã nhảy múa tại buổi tiệc tối qua.
young gurls should chase their dreams fearlessly.
Các cô gái trẻ nên theo đuổi ước mơ của mình một cách dũng cảm.
the gurls shared their secrets and laughed all night.
Các cô gái đã chia sẻ bí mật và cười vui suốt đêm.
what's up gurls
Vietnamese_translation
hey gurls
Vietnamese_translation
gurls night
Vietnamese_translation
my gurls
Vietnamese_translation
gurls be like
Vietnamese_translation
bad gurls
Vietnamese_translation
good gurls
Vietnamese_translation
let's go gurls
Vietnamese_translation
real gurls
Vietnamese_translation
gurls gotta stay
Vietnamese_translation
the gurls are planning a night out this weekend.
Các cô gái đang lên kế hoạch cho một buổi tối ra ngoài vào cuối tuần này.
my gurls always have each other's backs no matter what.
Các cô gái của tôi luôn ủng hộ lẫn nhau bất kể điều gì xảy ra.
those gurls over there look like they're having fun.
Các cô gái ở đó trông như thể đang vui vẻ.
gurls from different backgrounds became best friends.
Các cô gái đến từ các nền tảng khác nhau đã trở thành bạn thân.
the party was full of cool gurls and awesome music.
Bữa tiệc đầy ắp những cô gái tuyệt vời và âm nhạc hay.
these gurls study hard and play harder.
Các cô gái này học rất chăm và chơi còn chăm hơn.
gurls just want to have fun on friday nights.
Các cô gái chỉ muốn vui vẻ vào những tối thứ Sáu.
our gurls' night turned into an amazing adventure.
Bữa tiệc của các cô gái chúng tôi đã trở thành một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.
the gurls in our class are very talented.
Các cô gái trong lớp chúng tôi rất tài năng.
real gurls support each other through tough times.
Các cô gái thật sự luôn ủng hộ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.
pretty gurls were dancing at the celebration last night.
Các cô gái xinh đẹp đã nhảy múa tại buổi tiệc tối qua.
young gurls should chase their dreams fearlessly.
Các cô gái trẻ nên theo đuổi ước mơ của mình một cách dũng cảm.
the gurls shared their secrets and laughed all night.
Các cô gái đã chia sẻ bí mật và cười vui suốt đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay