gusting wind
gió giật
gusting heavily
gió giật mạnh
gusting through
gió giật xuyên qua
gusting past
gió giật lướt qua
gusting rain
mưa giật
gusting air
gió giật mạnh
gusting clouds
mây giật
gusting down
gió giật xuống
gusting force
sức gió giật
gusting speed
vận tốc gió giật
gusting wind
gió giật
gusting heavily
gió giật mạnh
gusting through
gió giật xuyên qua
gusting past
gió giật lướt qua
gusting rain
mưa giật
gusting air
gió giật mạnh
gusting clouds
mây giật
gusting down
gió giật xuống
gusting force
sức gió giật
gusting speed
vận tốc gió giật
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay