gusting

[Mỹ]/[ˈɡʌstɪŋ]/
[Anh]/[ˈɡʌstɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thổi ào ạt; đặc trưng bởi những đợt gió mạnh, bất ngờ;
v. (của gió) tăng lên đột ngột về sức mạnh;
adj. Đặc trưng bởi những đợt gió; có những đợt gió mạnh, bất ngờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

gusting wind

gió giật

gusting heavily

gió giật mạnh

gusting through

gió giật xuyên qua

gusting past

gió giật lướt qua

gusting rain

mưa giật

gusting air

gió giật mạnh

gusting clouds

mây giật

gusting down

gió giật xuống

gusting force

sức gió giật

gusting speed

vận tốc gió giật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay