gut-wrenching

[US]/[ˈɡʌt ˈrɛŋkɪŋ]/
[UK]/[ˈɡʌt ˈrɛŋkɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Gây ra cảm giác đau khổ hoặc lo lắng tột độ; Khó chịu.; Gây sốc hoặc xáo trộn về mặt cảm xúc; Gây đau đớn về thể chất.
n. Một tình huống hoặc trải nghiệm khiến người ta đau xót.

Phrases & Collocations

gut-wrenching loss

mất mát xé lòng

a gut-wrenching scene

một cảnh tượng xé lòng

gut-wrenching truth

sự thật xé lòng

gut-wrenching feeling

cảm giác xé lòng

gut-wrenching moment

khoảnh khắc xé lòng

gut-wrenching experience

kinh nghiệm xé lòng

gut-wrenching realization

sự nhận ra xé lòng

gut-wrenching news

tin tức xé lòng

feeling gut-wrenching

cảm giác xé lòng

it's gut-wrenching

nó thật xé lòng

Example Sentences

the film's ending was a gut-wrenching scene of loss and despair.

Kết thúc bộ phim là một cảnh mất mát và tuyệt vọng xé lòng.

hearing about the accident was a gut-wrenching experience for everyone involved.

Nghe về tai nạn là một trải nghiệm xé lòng cho tất cả những người liên quan.

the whistleblower's testimony was gut-wrenching, detailing years of abuse.

Lời khai của người tố giác là xé lòng, mô tả nhiều năm lạm dụng.

reading the letter from her estranged son was a gut-wrenching moment.

Đọc bức thư từ người con trai xa cách của cô ấy là một khoảnh khắc xé lòng.

the documentary showed gut-wrenching footage of the earthquake's aftermath.

Bộ phim tài liệu cho thấy những hình ảnh xé lòng về hậu quả của trận động đất.

it was a gut-wrenching decision to leave their home country behind.

Đó là một quyết định xé lòng khi phải rời bỏ đất nước quê hương của họ.

the news of the missing child was gut-wrenching and devastating.

Tin tức về đứa trẻ mất tích là xé lòng và gây xúc động mạnh.

watching the puppy get separated from its mother was gut-wrenching.

Xem chú chó con bị tách khỏi mẹ là một cảnh xé lòng.

the story of the refugee family was a gut-wrenching tale of survival.

Câu chuyện về gia đình tị nạn là một câu chuyện xé lòng về sự sinh tồn.

the team suffered a gut-wrenching defeat in the final seconds of the game.

Đội bóng đã phải chịu một thất bại xé lòng trong những giây phút cuối cùng của trận đấu.

she delivered a gut-wrenching speech about the importance of animal rescue.

Cô ấy đã đưa ra một bài phát biểu xé lòng về tầm quan trọng của việc cứu hộ động vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now