showing gutsinesses
thể hiện sự gan dạ
embracing gutsinesses
tiếp nhận sự gan dạ
celebrating gutsinesses
tôn vinh sự gan dạ
recognizing gutsinesses
công nhận sự gan dạ
valuing gutsinesses
đánh giá cao sự gan dạ
promoting gutsinesses
thúc đẩy sự gan dạ
exhibiting gutsinesses
trình bày sự gan dạ
praising gutsinesses
khen ngợi sự gan dạ
encouraging gutsinesses
khuyến khích sự gan dạ
her gutsinesses in tackling difficult projects impressed everyone.
Sự gan dạ của cô ấy trong việc giải quyết các dự án khó khăn đã gây ấn tượng với mọi người.
the team's gutsinesses led them to victory against the odds.
Sự gan dạ của đội đã giúp họ giành chiến thắng trước khó khăn.
his gutsinesses in speaking out earned him respect.
Sự gan dạ của anh ấy trong việc lên tiếng đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
gutsinesses are essential for entrepreneurs in a competitive market.
Sự gan dạ là điều cần thiết đối với các doanh nhân trong thị trường cạnh tranh.
the gutsinesses displayed by the athletes inspired the crowd.
Sự gan dạ mà các vận động viên thể hiện đã truyền cảm hứng cho khán giả.
her gutsinesses in trying new things made her life exciting.
Sự gan dạ của cô ấy trong việc thử những điều mới đã làm cho cuộc sống của cô ấy trở nên thú vị.
gutsinesses often lead to breakthroughs in scientific research.
Sự gan dạ thường dẫn đến những đột phá trong nghiên cứu khoa học.
the gutsinesses of the protesters were evident during the rally.
Sự gan dạ của những người biểu tình thể hiện rõ trong cuộc biểu tình.
his gutsinesses helped him overcome personal challenges.
Sự gan dạ của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những khó khăn cá nhân.
gutsinesses are often rewarded in high-stakes situations.
Sự gan dạ thường được đền đáp trong những tình huống có rủi ro cao.
showing gutsinesses
thể hiện sự gan dạ
embracing gutsinesses
tiếp nhận sự gan dạ
celebrating gutsinesses
tôn vinh sự gan dạ
recognizing gutsinesses
công nhận sự gan dạ
valuing gutsinesses
đánh giá cao sự gan dạ
promoting gutsinesses
thúc đẩy sự gan dạ
exhibiting gutsinesses
trình bày sự gan dạ
praising gutsinesses
khen ngợi sự gan dạ
encouraging gutsinesses
khuyến khích sự gan dạ
her gutsinesses in tackling difficult projects impressed everyone.
Sự gan dạ của cô ấy trong việc giải quyết các dự án khó khăn đã gây ấn tượng với mọi người.
the team's gutsinesses led them to victory against the odds.
Sự gan dạ của đội đã giúp họ giành chiến thắng trước khó khăn.
his gutsinesses in speaking out earned him respect.
Sự gan dạ của anh ấy trong việc lên tiếng đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
gutsinesses are essential for entrepreneurs in a competitive market.
Sự gan dạ là điều cần thiết đối với các doanh nhân trong thị trường cạnh tranh.
the gutsinesses displayed by the athletes inspired the crowd.
Sự gan dạ mà các vận động viên thể hiện đã truyền cảm hứng cho khán giả.
her gutsinesses in trying new things made her life exciting.
Sự gan dạ của cô ấy trong việc thử những điều mới đã làm cho cuộc sống của cô ấy trở nên thú vị.
gutsinesses often lead to breakthroughs in scientific research.
Sự gan dạ thường dẫn đến những đột phá trong nghiên cứu khoa học.
the gutsinesses of the protesters were evident during the rally.
Sự gan dạ của những người biểu tình thể hiện rõ trong cuộc biểu tình.
his gutsinesses helped him overcome personal challenges.
Sự gan dạ của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những khó khăn cá nhân.
gutsinesses are often rewarded in high-stakes situations.
Sự gan dạ thường được đền đáp trong những tình huống có rủi ro cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay