gynophilia refers to attraction toward women as a sexual orientation.
Yêu nữ tính đề cập đến sự hấp dẫn đối với phụ nữ như một định hướng tình dục.
researchers have studied gynophilia within the broader context of human sexuality.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về yêu nữ tính trong bối cảnh rộng lớn hơn của giới tính con người.
the term gynophilia derives from greek roots meaning woman love.
Từ "yêu nữ tính" bắt nguồn từ gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là tình yêu phụ nữ.
some psychological studies examine the development of gynophilia.
Một số nghiên cứu tâm lý học kiểm tra sự phát triển của yêu nữ tính.
gynophilia exists on a spectrum similar to other sexual orientations.
Yêu nữ tính tồn tại trên một quang phổ tương tự như các định hướng tình dục khác.
clinical literature sometimes discusses gynophilia in relation to sexual health.
Tài liệu lâm sàng đôi khi thảo luận về yêu nữ tính liên quan đến sức khỏe tình dục.
the concept of gynophilia helps categorize sexual attraction patterns.
Khái niệm yêu nữ tính giúp phân loại các mô hình hấp dẫn tình dục.
academic texts often compare gynophilia with other sexual orientation terms.
Các văn bản học thuật thường so sánh yêu nữ tính với các thuật ngữ định hướng tình dục khác.
understanding gynophilia contributes to research on human sexuality.
Hiểu biết về yêu nữ tính góp phần vào nghiên cứu về giới tính con người.
sexual orientation researchers analyze gynophilia from multiple perspectives.
Những nhà nghiên cứu định hướng tình dục phân tích yêu nữ tính từ nhiều góc nhìn.
the study of gynophilia remains an area of ongoing psychological research.
Nghiên cứu về yêu nữ tính vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học đang tiếp tục.
gynophilia represents one category within the spectrum of sexual orientations.
Yêu nữ tính đại diện cho một danh mục trong quang phổ các định hướng tình dục.
gynophilia refers to attraction toward women as a sexual orientation.
Yêu nữ tính đề cập đến sự hấp dẫn đối với phụ nữ như một định hướng tình dục.
researchers have studied gynophilia within the broader context of human sexuality.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về yêu nữ tính trong bối cảnh rộng lớn hơn của giới tính con người.
the term gynophilia derives from greek roots meaning woman love.
Từ "yêu nữ tính" bắt nguồn từ gốc tiếng Hy Lạp có nghĩa là tình yêu phụ nữ.
some psychological studies examine the development of gynophilia.
Một số nghiên cứu tâm lý học kiểm tra sự phát triển của yêu nữ tính.
gynophilia exists on a spectrum similar to other sexual orientations.
Yêu nữ tính tồn tại trên một quang phổ tương tự như các định hướng tình dục khác.
clinical literature sometimes discusses gynophilia in relation to sexual health.
Tài liệu lâm sàng đôi khi thảo luận về yêu nữ tính liên quan đến sức khỏe tình dục.
the concept of gynophilia helps categorize sexual attraction patterns.
Khái niệm yêu nữ tính giúp phân loại các mô hình hấp dẫn tình dục.
academic texts often compare gynophilia with other sexual orientation terms.
Các văn bản học thuật thường so sánh yêu nữ tính với các thuật ngữ định hướng tình dục khác.
understanding gynophilia contributes to research on human sexuality.
Hiểu biết về yêu nữ tính góp phần vào nghiên cứu về giới tính con người.
sexual orientation researchers analyze gynophilia from multiple perspectives.
Những nhà nghiên cứu định hướng tình dục phân tích yêu nữ tính từ nhiều góc nhìn.
the study of gynophilia remains an area of ongoing psychological research.
Nghiên cứu về yêu nữ tính vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học đang tiếp tục.
gynophilia represents one category within the spectrum of sexual orientations.
Yêu nữ tính đại diện cho một danh mục trong quang phổ các định hướng tình dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay