gynophobias

[Mỹ]/ˌɡaɪnəˈfəʊbiəz/
[Anh]/ˌɡaɪnəˈfoʊbiəz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gynophobia disorder

treating gynophobia

suffering from gynophobia

gynophobia symptoms

overcome gynophobia

gynophobia therapy

coping with gynophobia

gynophobia counseling

therapy for gynophobia

help for gynophobia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay