gyoza

[Mỹ]/dʒəˈzɑː/
[Anh]/dʒoʊˈzɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bánh xèo kiểu Nhật

Cụm từ & Cách kết hợp

gyoza dish

món gyoza

gyoza maker

người làm gyoza

gyoza recipe

cách làm gyoza

gyoza eat

ăn gyoza

gyoza fill

đựng đầy gyoza

gyoza cook

nấu gyoza

gyoza served

gyoza được phục vụ

gyoza dumpling

bánh gyoza

gyoza eaten

đã ăn gyoza

gyoza making

việc làm gyoza

Câu ví dụ

i love pan-fried gyoza with its crispy bottoms.

Tôi yêu thích gyoza chiên giòn rụm ở đáy.

the gyoza filling is made with ground pork and cabbage.

Phần nhân gyoza được làm từ thịt lợn xay và cải thảo.

you can make gyoza wrappers at home with flour and water.

Bạn có thể tự làm vỏ gyoza tại nhà bằng bột và nước.

my grandmother taught me how to fold gyoza properly.

Bà nội tôi đã dạy tôi cách gấp gyoza đúng cách.

the restaurant serves gyoza with a soy-vinegar dipping sauce.

Quán ăn phục vụ gyoza kèm nước chấm đậu nành và giấm.

these homemade gyoza are crispy on the outside and juicy inside.

Các chiếc gyoza tự làm này giòn rụm bên ngoài và mềm bên trong.

i found a simple gyoza recipe that anyone can follow.

Tôi đã tìm thấy một công thức gyoza đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể làm theo.

please order some gyoza from the kitchen.

Xin hãy đặt một ít gyoza từ nhà bếp.

steamed gyoza is a healthier alternative to fried ones.

Gyoza hấp là một lựa chọn lành mạnh hơn so với gyoza chiên.

fresh gyoza can be frozen for later use.

Gyoza tươi có thể được đông lạnh để sử dụng sau này.

the key to good gyoza is the thin and elastic wrapper.

Chìa khóa để có những chiếc gyoza ngon là vỏ mỏng và đàn hồi.

gyoza is a popular japanese dumpling that originated from chinese jiaozi.

Gyoza là một loại bánh dumpling phổ biến của Nhật Bản, có nguồn gốc từ jiaozi của Trung Quốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay