gypcrete

[Mỹ]/ˈdʒɪpkriːt/
[Anh]/ˈdʒɪpkriːt/

Dịch

n. Một vật liệu xây dựng hoặc cấu tạo địa chất chủ yếu gồm thạch cao, tạo thành một lớp vỏ cứng hoặc cấu trúc giống lớp cặn.
Các dạng của từ
số nhiềugypcretes

Cụm từ & Cách kết hợp

gypcrete floor

sàn gypcrete

gypcrete slab

khối gypcrete

gypcrete subfloor

sàn dưới gypcrete

gypcrete underlayment

lớp lót gypcrete

gypcrete topping

lớp phủ gypcrete

pouring gypcrete

đổ gypcrete

gypcrete mixture

hỗn hợp gypcrete

gypcrete pour

đổ gypcrete

gypcrete leveling

điều chỉnh bằng gypcrete

gypcrete installation

lắp đặt gypcrete

Câu ví dụ

gypcrete is commonly used as subflooring in residential construction projects.

Gypcrete thường được sử dụng làm lớp nền dưới trong các dự án xây dựng nhà ở.

contractors often recommend gypcrete for its excellent fire-resistant properties.

Các nhà thầu thường khuyên dùng gypcrete nhờ tính chất chống cháy tuyệt vời của nó.

the installation of gypcrete requires specialized equipment and trained professionals.

Việc lắp đặt gypcrete cần thiết bị chuyên dụng và các chuyên gia được đào tạo.

gypcrete provides superior sound insulation between floors in multi-story buildings.

Gypcrete cung cấp khả năng cách âm vượt trội giữa các tầng trong các tòa nhà nhiều tầng.

many architects specify gypcrete for its lightweight structural characteristics.

Nhiều kiến trúc sư chỉ định sử dụng gypcrete nhờ đặc tính cấu trúc nhẹ của nó.

gypcrete floors can be poured directly over radiant heating systems.

Nền gypcrete có thể được đổ trực tiếp lên hệ thống sưởi ấm bằng bức xạ.

the curing process for gypcrete typically takes 24 to 48 hours.

Quy trình dưỡng hộ cho gypcrete thường mất 24 đến 48 giờ.

building codes often mandate gypcrete in commercial kitchen installations.

Các quy định xây dựng thường yêu cầu sử dụng gypcrete trong các công trình nhà bếp thương mại.

gypcrete offers exceptional durability under heavy foot traffic conditions.

Gypcrete mang lại độ bền vượt trội trong điều kiện chịu lực đi lại nhiều.

this material combines gypsum with concrete to create a unique flooring solution.

Vật liệu này kết hợp thạch cao với bê tông để tạo ra một giải pháp lát sàn độc đáo.

gypcrete supports tile installations better than traditional concrete substrates.

Gypcrete hỗ trợ lắp đặt gạch tốt hơn so với các lớp nền bê tông truyền thống.

maintenance crews appreciate how easily gypcrete surfaces can be repaired.

Các nhóm bảo trì đánh giá cao việc sửa chữa bề mặt gypcrete một cách dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay