rapid gyrations
các chuyển động xoắn nhanh
gyrations of motion
các chuyển động xoay
gyrations increase
các chuyển động xoắn tăng lên
gyrations continue
các chuyển động xoắn tiếp tục
gyrations observed
các chuyển động xoắn được quan sát
gyrations occur
các chuyển động xoắn xảy ra
gyrations stabilize
các chuyển động xoắn ổn định
gyrations decrease
các chuyển động xoắn giảm xuống
gyrations analyzed
các chuyển động xoắn được phân tích
gyrations vary
các chuyển động xoắn khác nhau
the dancer's gyrations captivated the audience.
những chuyển động uyển chuyển của vũ công đã khiến khán giả bị cuốn hút.
the planet's gyrations affect its climate.
những chuyển động của hành tinh ảnh hưởng đến khí hậu của nó.
his gyrations on the dance floor were impressive.
những chuyển động trên sàn nhảy của anh ấy rất ấn tượng.
the gyrations of the roller coaster thrilled the riders.
những chuyển động của tàu đu quay khiến những người trên tàu phấn khích.
she performed intricate gyrations during the performance.
cô ấy đã thực hiện những chuyển động uyển chuyển phức tạp trong suốt buổi biểu diễn.
the gyrations of the stock market can be unpredictable.
những biến động của thị trường chứng khoán có thể khó đoán.
his gyrations while trying to catch the ball were comical.
những chuyển động vụng về của anh ấy khi cố gắng bắt bóng rất hài hước.
the gyrations of the wind created beautiful patterns in the sand.
những chuyển động của gió đã tạo ra những hình ảnh đẹp trên cát.
the gymnast's gyrations showcased her flexibility.
những chuyển động của vận động viên thể dục dụng cụ đã thể hiện sự linh hoạt của cô ấy.
gyrations in the water created mesmerizing waves.
những chuyển động trong nước đã tạo ra những con sóng mê hoặc.
rapid gyrations
các chuyển động xoắn nhanh
gyrations of motion
các chuyển động xoay
gyrations increase
các chuyển động xoắn tăng lên
gyrations continue
các chuyển động xoắn tiếp tục
gyrations observed
các chuyển động xoắn được quan sát
gyrations occur
các chuyển động xoắn xảy ra
gyrations stabilize
các chuyển động xoắn ổn định
gyrations decrease
các chuyển động xoắn giảm xuống
gyrations analyzed
các chuyển động xoắn được phân tích
gyrations vary
các chuyển động xoắn khác nhau
the dancer's gyrations captivated the audience.
những chuyển động uyển chuyển của vũ công đã khiến khán giả bị cuốn hút.
the planet's gyrations affect its climate.
những chuyển động của hành tinh ảnh hưởng đến khí hậu của nó.
his gyrations on the dance floor were impressive.
những chuyển động trên sàn nhảy của anh ấy rất ấn tượng.
the gyrations of the roller coaster thrilled the riders.
những chuyển động của tàu đu quay khiến những người trên tàu phấn khích.
she performed intricate gyrations during the performance.
cô ấy đã thực hiện những chuyển động uyển chuyển phức tạp trong suốt buổi biểu diễn.
the gyrations of the stock market can be unpredictable.
những biến động của thị trường chứng khoán có thể khó đoán.
his gyrations while trying to catch the ball were comical.
những chuyển động vụng về của anh ấy khi cố gắng bắt bóng rất hài hước.
the gyrations of the wind created beautiful patterns in the sand.
những chuyển động của gió đã tạo ra những hình ảnh đẹp trên cát.
the gymnast's gyrations showcased her flexibility.
những chuyển động của vận động viên thể dục dụng cụ đã thể hiện sự linh hoạt của cô ấy.
gyrations in the water created mesmerizing waves.
những chuyển động trong nước đã tạo ra những con sóng mê hoặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay