ha

[Mỹ]/hɑ:/
[Anh]/hɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int. ha; (cười) ha; (thể hiện sự hài lòng với số phận hoặc chiến thắng xứng đáng của ai đó) ha Biểu tượng cho nguyên tố hahnium.
Word Forms
số nhiềuhas

Cụm từ & Cách kết hợp

haha

haha

Câu ví dụ

to have a laugh

để được cười

she always has a smile on her face

cô ấy luôn có nụ cười trên mặt

to have a good time

được vui vẻ

he has a lot of friends

anh ấy có rất nhiều bạn bè

to have a chat

tám chuyện

they have a strong bond

họ có một mối quan hệ bền chặt

to have a dream

để có một giấc mơ

she has a talent for singing

cô ấy có tài năng ca hát

to have a break

nghỉ ngơi

he has a busy schedule

anh ấy có một lịch trình bận rộn

Ví dụ thực tế

Ha ha.Yes, very funny, very funny! Can we please just focus on the task?

Ha ha. Vâng, rất hài hước, rất hài hước! Chúng ta có thể tập trung vào nhiệm vụ không?

Nguồn: 2016 Most Popular Selected Compilation

Ha, ha. Hello. The Milner's farm in Connecticut?

Ha, ha. Xin chào. Trang trại Milner ở Connecticut?

Nguồn: Friends (Video Version) Season 1

Ha ha, you are so clever boss!

Ha ha, ông/bà thông minh thật đấy!

Nguồn: EnglishPod 51-90

And the Group was like, ha ha-no.

Và nhóm đó như thế này, ha ha-không.

Nguồn: Crash Course in Drama

I guess I did the Butler! Ha ha!

Tôi đoán là tôi đã làm người quản gia! Ha ha!

Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)

So, how are things career-wise? - Ha, ha! Great.

Vậy sự nghiệp của bạn thế nào? - Ha, ha! Tuyệt vời.

Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOA

Ha ha. Different Elsinore. I grew up there.

Ha ha. Elsinore khác. Tôi đã lớn lên ở đó.

Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1

Ha ha! Let him try and bring my house down!

Ha ha! Hãy để anh ta thử và phá nát ngôi nhà của tôi!

Nguồn: Bedtime stories for children

Ha ha! But seriously, Tess, you need help.

Ha ha! Nhưng nghiêm túc mà nói, Tess, bạn cần giúp đỡ.

Nguồn: Tess of the d'Urbervilles (abridged version)

You know sometimes I think I'm crazy ha.

Bạn biết đấy, đôi khi tôi nghĩ tôi điên rồ.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay