| số nhiều | has |
haha
haha
to have a laugh
để được cười
she always has a smile on her face
cô ấy luôn có nụ cười trên mặt
to have a good time
được vui vẻ
he has a lot of friends
anh ấy có rất nhiều bạn bè
to have a chat
tám chuyện
they have a strong bond
họ có một mối quan hệ bền chặt
to have a dream
để có một giấc mơ
she has a talent for singing
cô ấy có tài năng ca hát
to have a break
nghỉ ngơi
he has a busy schedule
anh ấy có một lịch trình bận rộn
Ha ha.Yes, very funny, very funny! Can we please just focus on the task?
Ha ha. Vâng, rất hài hước, rất hài hước! Chúng ta có thể tập trung vào nhiệm vụ không?
Nguồn: 2016 Most Popular Selected CompilationHa, ha. Hello. The Milner's farm in Connecticut?
Ha, ha. Xin chào. Trang trại Milner ở Connecticut?
Nguồn: Friends (Video Version) Season 1Ha ha, you are so clever boss!
Ha ha, ông/bà thông minh thật đấy!
Nguồn: EnglishPod 51-90And the Group was like, ha ha-no.
Và nhóm đó như thế này, ha ha-không.
Nguồn: Crash Course in DramaI guess I did the Butler! Ha ha!
Tôi đoán là tôi đã làm người quản gia! Ha ha!
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)So, how are things career-wise? - Ha, ha! Great.
Vậy sự nghiệp của bạn thế nào? - Ha, ha! Tuyệt vời.
Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOAHa ha. Different Elsinore. I grew up there.
Ha ha. Elsinore khác. Tôi đã lớn lên ở đó.
Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1Ha ha! Let him try and bring my house down!
Ha ha! Hãy để anh ta thử và phá nát ngôi nhà của tôi!
Nguồn: Bedtime stories for childrenHa ha! But seriously, Tess, you need help.
Ha ha! Nhưng nghiêm túc mà nói, Tess, bạn cần giúp đỡ.
Nguồn: Tess of the d'Urbervilles (abridged version)You know sometimes I think I'm crazy ha.
Bạn biết đấy, đôi khi tôi nghĩ tôi điên rồ.
Nguồn: VOA Standard English_Americashaha
haha
to have a laugh
để được cười
she always has a smile on her face
cô ấy luôn có nụ cười trên mặt
to have a good time
được vui vẻ
he has a lot of friends
anh ấy có rất nhiều bạn bè
to have a chat
tám chuyện
they have a strong bond
họ có một mối quan hệ bền chặt
to have a dream
để có một giấc mơ
she has a talent for singing
cô ấy có tài năng ca hát
to have a break
nghỉ ngơi
he has a busy schedule
anh ấy có một lịch trình bận rộn
Ha ha.Yes, very funny, very funny! Can we please just focus on the task?
Ha ha. Vâng, rất hài hước, rất hài hước! Chúng ta có thể tập trung vào nhiệm vụ không?
Nguồn: 2016 Most Popular Selected CompilationHa, ha. Hello. The Milner's farm in Connecticut?
Ha, ha. Xin chào. Trang trại Milner ở Connecticut?
Nguồn: Friends (Video Version) Season 1Ha ha, you are so clever boss!
Ha ha, ông/bà thông minh thật đấy!
Nguồn: EnglishPod 51-90And the Group was like, ha ha-no.
Và nhóm đó như thế này, ha ha-không.
Nguồn: Crash Course in DramaI guess I did the Butler! Ha ha!
Tôi đoán là tôi đã làm người quản gia! Ha ha!
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)So, how are things career-wise? - Ha, ha! Great.
Vậy sự nghiệp của bạn thế nào? - Ha, ha! Tuyệt vời.
Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOAHa ha. Different Elsinore. I grew up there.
Ha ha. Elsinore khác. Tôi đã lớn lên ở đó.
Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1Ha ha! Let him try and bring my house down!
Ha ha! Hãy để anh ta thử và phá nát ngôi nhà của tôi!
Nguồn: Bedtime stories for childrenHa ha! But seriously, Tess, you need help.
Ha ha! Nhưng nghiêm túc mà nói, Tess, bạn cần giúp đỡ.
Nguồn: Tess of the d'Urbervilles (abridged version)You know sometimes I think I'm crazy ha.
Bạn biết đấy, đôi khi tôi nghĩ tôi điên rồ.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay