high habitablenesses
khả năng sinh sống cao
varied habitablenesses
khả năng sinh sống đa dạng
optimal habitablenesses
khả năng sinh sống tối ưu
limited habitablenesses
khả năng sinh sống hạn chế
potential habitablenesses
khả năng sinh sống tiềm năng
natural habitablenesses
khả năng sinh sống tự nhiên
urban habitablenesses
khả năng sinh sống đô thị
environmental habitablenesses
khả năng sinh sống về môi trường
ecological habitablenesses
khả năng sinh sống về sinh thái
dynamic habitablenesses
khả năng sinh sống năng động
scientists study the habitablenesses of exoplanets.
các nhà khoa học nghiên cứu khả năng sinh sống của các hành tinh ngoài hệ mặt trời.
understanding habitablenesses is crucial for space exploration.
hiểu rõ về khả năng sinh sống là rất quan trọng cho việc khám phá không gian.
the habitablenesses of moons are often overlooked.
khả năng sinh sống của các mặt trăng thường bị bỏ qua.
researchers debate the habitablenesses of various celestial bodies.
các nhà nghiên cứu tranh luận về khả năng sinh sống của các thiên thể khác nhau.
habitable conditions are essential for assessing habitablenesses.
các điều kiện có thể sinh sống là điều cần thiết để đánh giá khả năng sinh sống.
we need to evaluate the habitablenesses of nearby stars.
chúng ta cần đánh giá khả năng sinh sống của các ngôi sao gần đó.
different factors affect the habitablenesses of planets.
các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của các hành tinh.
the concept of habitablenesses expands our understanding of life.
khái niệm về khả năng sinh sống mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về cuộc sống.
climate plays a significant role in determining habitablenesses.
khí hậu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng sinh sống.
high habitablenesses
khả năng sinh sống cao
varied habitablenesses
khả năng sinh sống đa dạng
optimal habitablenesses
khả năng sinh sống tối ưu
limited habitablenesses
khả năng sinh sống hạn chế
potential habitablenesses
khả năng sinh sống tiềm năng
natural habitablenesses
khả năng sinh sống tự nhiên
urban habitablenesses
khả năng sinh sống đô thị
environmental habitablenesses
khả năng sinh sống về môi trường
ecological habitablenesses
khả năng sinh sống về sinh thái
dynamic habitablenesses
khả năng sinh sống năng động
scientists study the habitablenesses of exoplanets.
các nhà khoa học nghiên cứu khả năng sinh sống của các hành tinh ngoài hệ mặt trời.
understanding habitablenesses is crucial for space exploration.
hiểu rõ về khả năng sinh sống là rất quan trọng cho việc khám phá không gian.
the habitablenesses of moons are often overlooked.
khả năng sinh sống của các mặt trăng thường bị bỏ qua.
researchers debate the habitablenesses of various celestial bodies.
các nhà nghiên cứu tranh luận về khả năng sinh sống của các thiên thể khác nhau.
habitable conditions are essential for assessing habitablenesses.
các điều kiện có thể sinh sống là điều cần thiết để đánh giá khả năng sinh sống.
we need to evaluate the habitablenesses of nearby stars.
chúng ta cần đánh giá khả năng sinh sống của các ngôi sao gần đó.
different factors affect the habitablenesses of planets.
các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến khả năng sinh sống của các hành tinh.
the concept of habitablenesses expands our understanding of life.
khái niệm về khả năng sinh sống mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về cuộc sống.
climate plays a significant role in determining habitablenesses.
khí hậu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng sinh sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay