hacking

[Mỹ]/'hækɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xếp gạch trong lò nung hoặc trên xe lò nung để tạo thành một bức tường cao

Cụm từ & Cách kết hợp

hacking cough

ho khò khò

Câu ví dụ

hacking private information from computers.

Xâm nhập và đánh cắp thông tin cá nhân từ máy tính.

He has had a hacking cough for weeks.

Anh ta đã bị ho khan trong nhiều tuần.

The patient with emphysema is hacking all day.

Bệnh nhân bị khí phế thũng ho khàn cả ngày.

It may also be referred to as "draining" (when exploring drains) "urban spelunking", "urban caving", or "building hacking".

Nó cũng có thể được gọi là "draining" (khi khám phá các đường thoát nước) "spelunking đô thị", "hang động đô thị" hoặc "hacker tòa nhà".

He was caught hacking into the company's database.

Anh ta đã bị bắt quả tang đột nhập vào cơ sở dữ liệu của công ty.

Cybersecurity experts are always working to prevent hacking attacks.

Các chuyên gia an ninh mạng luôn làm việc để ngăn chặn các cuộc tấn công hack.

The government is concerned about the increasing incidents of hacking.

Chính phủ lo ngại về số lượng các vụ hack ngày càng gia tăng.

She learned hacking skills to protect her personal information online.

Cô ấy học các kỹ năng hack để bảo vệ thông tin cá nhân của mình trực tuyến.

Hacking into someone's social media accounts is illegal and unethical.

Việc đột nhập vào tài khoản mạng xã hội của ai đó là bất hợp pháp và phi đạo đức.

Companies invest in cybersecurity to prevent hacking attempts.

Các công ty đầu tư vào an ninh mạng để ngăn chặn các nỗ lực hack.

The hacker used sophisticated techniques to bypass the system's security measures.

Kẻ hack đã sử dụng các kỹ thuật tinh vi để vượt qua các biện pháp bảo mật của hệ thống.

Hacking can lead to serious legal consequences.

Việc hack có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Hackers often exploit vulnerabilities in software to gain unauthorized access.

Các hacker thường khai thác các lỗ hổng trong phần mềm để truy cập trái phép.

Learning ethical hacking can help improve cybersecurity defenses.

Học hỏi về hack mũ trắng có thể giúp cải thiện khả năng phòng thủ an ninh mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay