she felt her hackles rise in anger.
Cô ấy cảm thấy nổi da gà vì tức giận.
Ben felt his hackles rise as the speaker continued.
Ben cảm thấy hackles của mình nổi lên khi người nói tiếp tục.
He really makes my hackles rise, that man. He’s so rude to everybody.
Người đàn ông đó thực sự khiến tôi nổi da gà. Anh ta cư xử rất thô lỗ với mọi người.
It lengthways hackles the notion of scientific literacy and breadthwise anatomies the senior high school students" scientific literacy, from the angle of theoretical analysis.
Nó theo chiều dài đánh giá khái niệm về trình độ khoa học và theo chiều rộng giải phẫu học trình độ khoa học của học sinh trung học phổ thông, từ góc độ phân tích lý thuyết.
The dog's hackles rose as a warning.
Bộ lông của con chó dựng lên như một lời cảnh báo.
His comment really raised her hackles.
Bình luận của anh ấy thực sự khiến cô ấy nổi da gà.
She couldn't help but feel her hackles rise at the unfair treatment.
Cô ấy không thể không cảm thấy nổi da gà trước sự đối xử bất công.
The controversial statement caused hackles to rise among the audience.
Phát biểu gây tranh cãi đã khiến khán giả nổi da gà.
The politician's speech raised the hackles of many voters.
Bài phát biểu của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri nổi da gà.
His arrogant attitude always raises hackles in the office.
Thái độ kiêu ngạo của anh ta luôn khiến mọi người trong văn phòng nổi da gà.
The hackles of the employees were raised when they heard about the pay cuts.
Bộ lông của nhân viên dựng lên khi họ nghe về việc cắt giảm lương.
The unfair decision caused hackles to rise among the team members.
Quyết định bất công đã khiến các thành viên trong nhóm nổi da gà.
The rude customer's behavior raised hackles among the staff.
Hành vi thô lỗ của khách hàng đã khiến nhân viên nổi da gà.
The hackles of the community were raised by the proposed construction project.
Bộ lông của cộng đồng dựng lên vì dự án xây dựng được đề xuất.
she felt her hackles rise in anger.
Cô ấy cảm thấy nổi da gà vì tức giận.
Ben felt his hackles rise as the speaker continued.
Ben cảm thấy hackles của mình nổi lên khi người nói tiếp tục.
He really makes my hackles rise, that man. He’s so rude to everybody.
Người đàn ông đó thực sự khiến tôi nổi da gà. Anh ta cư xử rất thô lỗ với mọi người.
It lengthways hackles the notion of scientific literacy and breadthwise anatomies the senior high school students" scientific literacy, from the angle of theoretical analysis.
Nó theo chiều dài đánh giá khái niệm về trình độ khoa học và theo chiều rộng giải phẫu học trình độ khoa học của học sinh trung học phổ thông, từ góc độ phân tích lý thuyết.
The dog's hackles rose as a warning.
Bộ lông của con chó dựng lên như một lời cảnh báo.
His comment really raised her hackles.
Bình luận của anh ấy thực sự khiến cô ấy nổi da gà.
She couldn't help but feel her hackles rise at the unfair treatment.
Cô ấy không thể không cảm thấy nổi da gà trước sự đối xử bất công.
The controversial statement caused hackles to rise among the audience.
Phát biểu gây tranh cãi đã khiến khán giả nổi da gà.
The politician's speech raised the hackles of many voters.
Bài phát biểu của chính trị gia đã khiến nhiều cử tri nổi da gà.
His arrogant attitude always raises hackles in the office.
Thái độ kiêu ngạo của anh ta luôn khiến mọi người trong văn phòng nổi da gà.
The hackles of the employees were raised when they heard about the pay cuts.
Bộ lông của nhân viên dựng lên khi họ nghe về việc cắt giảm lương.
The unfair decision caused hackles to rise among the team members.
Quyết định bất công đã khiến các thành viên trong nhóm nổi da gà.
The rude customer's behavior raised hackles among the staff.
Hành vi thô lỗ của khách hàng đã khiến nhân viên nổi da gà.
The hackles of the community were raised by the proposed construction project.
Bộ lông của cộng đồng dựng lên vì dự án xây dựng được đề xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay