raised hackles
tóc gáy dựng lên
hackles rising
tóc gáy đang dựng lên
hackles raised
tóc gáy đã dựng lên
hackles up
tóc gáy dựng
hackles flared
tóc gáy phất lên
hackles stiff
tóc gáy cứng
hackles prick
tóc gáy nổi lên
hackles stood
tóc gáy đứng thẳng
hackles twitch
tóc gáy giật
hackles tense
tóc gáy căng
his hackles rose at the mention of the controversial policy.
lông gà của anh ấy dựng đứng khi nhắc đến chính sách gây tranh cãi.
the dog's hackles were raised by the stranger approaching.
lông gà của con chó dựng đứng khi người lạ tiến lại gần.
she felt her hackles rise when she saw the unfair treatment.
cô cảm thấy lông gà của mình dựng đứng khi cô ấy thấy sự đối xử bất công.
the speaker's hackles rose when he heard the criticism.
lông gà của diễn giả dựng đứng khi anh ấy nghe thấy những lời chỉ trích.
he tried to remain calm, despite his hackles being raised.
anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh, bất chấp việc lông gà của anh ấy dựng đứng.
the cat's hackles stood up as it glared at the mouse.
lông gà của con mèo dựng đứng khi nó nhìn chằm chằm vào con chuột.
raising his hackles, he confronted the bully.
dựng đứng lông gà lên, anh ấy đối mặt với kẻ bắt nạt.
the news sent a shiver down her spine and raised her hackles.
tin tức khiến cô ấy rùng mình và dựng đứng lông gà lên.
even a slight provocation could raise his hackles.
ngay cả một sự khiêu khích nhỏ cũng có thể khiến anh ấy dựng đứng lông gà lên.
the argument raised my hackles, but i took a deep breath.
cuộc tranh luận khiến tôi dựng đứng lông gà lên, nhưng tôi hít một hơi thật sâu.
the aggressive tone of the email raised my hackles immediately.
phong cách tấn công của email khiến tôi dựng đứng lông gà ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay