The carpenter used a hacksaw to cut through the metal pipe.
Thợ mộc đã sử dụng cưa mão để cắt xuyên qua ống kim loại.
The hacksaw blade needs to be replaced because it's dull.
Lưỡi cưa mão cần được thay thế vì nó đã cùn.
He carefully adjusted the tension on the hacksaw before starting to cut.
Anh ấy đã điều chỉnh cẩn thận độ căng của cưa mão trước khi bắt đầu cắt.
She bought a new hacksaw at the hardware store for her DIY project.
Cô ấy đã mua một chiếc cưa mão mới tại cửa hàng phần cứng cho dự án DIY của mình.
The hacksaw is an essential tool for cutting metal or plastic pipes.
Cưa mão là một công cụ thiết yếu để cắt ống kim loại hoặc nhựa.
He used a hacksaw to trim the branches of the tree.
Anh ấy dùng cưa mão để cắt tỉa cành cây.
The hacksaw made a loud noise as it cut through the thick metal rod.
Cưa mão phát ra tiếng ồn lớn khi cắt xuyên qua thanh kim loại dày.
She learned how to use a hacksaw by watching online tutorials.
Cô ấy học cách sử dụng cưa mão bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.
The hacksaw slipped from his hand and left a small scratch on the surface.
Cưa mão trượt khỏi tay anh ấy và để lại một vết xước nhỏ trên bề mặt.
He always keeps a hacksaw in his toolbox for various household repairs.
Anh ấy luôn giữ một chiếc cưa mão trong hộp dụng cụ của mình để sửa chữa các vật dụng trong nhà.
The carpenter used a hacksaw to cut through the metal pipe.
Thợ mộc đã sử dụng cưa mão để cắt xuyên qua ống kim loại.
The hacksaw blade needs to be replaced because it's dull.
Lưỡi cưa mão cần được thay thế vì nó đã cùn.
He carefully adjusted the tension on the hacksaw before starting to cut.
Anh ấy đã điều chỉnh cẩn thận độ căng của cưa mão trước khi bắt đầu cắt.
She bought a new hacksaw at the hardware store for her DIY project.
Cô ấy đã mua một chiếc cưa mão mới tại cửa hàng phần cứng cho dự án DIY của mình.
The hacksaw is an essential tool for cutting metal or plastic pipes.
Cưa mão là một công cụ thiết yếu để cắt ống kim loại hoặc nhựa.
He used a hacksaw to trim the branches of the tree.
Anh ấy dùng cưa mão để cắt tỉa cành cây.
The hacksaw made a loud noise as it cut through the thick metal rod.
Cưa mão phát ra tiếng ồn lớn khi cắt xuyên qua thanh kim loại dày.
She learned how to use a hacksaw by watching online tutorials.
Cô ấy học cách sử dụng cưa mão bằng cách xem các hướng dẫn trực tuyến.
The hacksaw slipped from his hand and left a small scratch on the surface.
Cưa mão trượt khỏi tay anh ấy và để lại một vết xước nhỏ trên bề mặt.
He always keeps a hacksaw in his toolbox for various household repairs.
Anh ấy luôn giữ một chiếc cưa mão trong hộp dụng cụ của mình để sửa chữa các vật dụng trong nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay