hagfish slime
nhầy cá kỳ đà
hagfish species
loài kỳ đà
hagfish anatomy
giải phẫu học kỳ đà
hagfish feeding
cách kỳ đà ăn
hagfish habitat
môi trường sống của kỳ đà
hagfish research
nghiên cứu về kỳ đà
hagfish behavior
hành vi của kỳ đà
hagfish jaw
hàm kỳ đà
hagfish skin
da kỳ đà
hagfish toxins
độc tố của kỳ đà
hagfish are known for their unique slime production.
cá đèn biển nổi tiếng với khả năng sản xuất chất nhờn độc đáo.
many researchers study hagfish to understand their survival mechanisms.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu cá đèn biển để hiểu cơ chế sinh tồn của chúng.
hagfish can survive in low-oxygen environments.
cá đèn biển có thể sống sót trong môi trường thiếu oxy.
the hagfish's ability to produce slime is fascinating.
khả năng sản xuất chất nhờn của cá đèn biển thật hấp dẫn.
some fishermen consider hagfish a delicacy.
một số ngư dân coi cá đèn biển là một món ngon.
hagfish play an important role in marine ecosystems.
cá đèn biển đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
scientists are exploring the potential uses of hagfish slime.
các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của chất nhờn cá đèn biển.
hagfish are often found in deep-sea habitats.
cá đèn biển thường được tìm thấy ở các môi trường sống sâu trong đại dương.
the hagfish's jaw structure is quite unique.
cấu trúc hàm của cá đèn biển khá độc đáo.
hagfish can tie themselves in knots to escape predators.
cá đèn biển có thể tự thắt nút để trốn tránh những kẻ săn mồi.
hagfish slime
nhầy cá kỳ đà
hagfish species
loài kỳ đà
hagfish anatomy
giải phẫu học kỳ đà
hagfish feeding
cách kỳ đà ăn
hagfish habitat
môi trường sống của kỳ đà
hagfish research
nghiên cứu về kỳ đà
hagfish behavior
hành vi của kỳ đà
hagfish jaw
hàm kỳ đà
hagfish skin
da kỳ đà
hagfish toxins
độc tố của kỳ đà
hagfish are known for their unique slime production.
cá đèn biển nổi tiếng với khả năng sản xuất chất nhờn độc đáo.
many researchers study hagfish to understand their survival mechanisms.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu cá đèn biển để hiểu cơ chế sinh tồn của chúng.
hagfish can survive in low-oxygen environments.
cá đèn biển có thể sống sót trong môi trường thiếu oxy.
the hagfish's ability to produce slime is fascinating.
khả năng sản xuất chất nhờn của cá đèn biển thật hấp dẫn.
some fishermen consider hagfish a delicacy.
một số ngư dân coi cá đèn biển là một món ngon.
hagfish play an important role in marine ecosystems.
cá đèn biển đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
scientists are exploring the potential uses of hagfish slime.
các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của chất nhờn cá đèn biển.
hagfish are often found in deep-sea habitats.
cá đèn biển thường được tìm thấy ở các môi trường sống sâu trong đại dương.
the hagfish's jaw structure is quite unique.
cấu trúc hàm của cá đèn biển khá độc đáo.
hagfish can tie themselves in knots to escape predators.
cá đèn biển có thể tự thắt nút để trốn tránh những kẻ săn mồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay