haiks

[US]/haɪk/
[UK]/haɪk/
Frequency: Very High

Translation

n. (Tiếng Ả Rập) vải hình chữ nhật; (Tiếng Ả Rập) vải hình chữ nhật

Phrases & Collocations

haik style

phong cách haik

haik poem

thơ haik

haik artist

nghệ sĩ haik

haik festival

lễ hội haik

haik culture

văn hóa haik

haik tradition

truyền thống haik

haik community

cộng đồng haik

haik workshop

hội thảo haik

haik series

series haik

haik challenge

thử thách haik

Example Sentences

he decided to haik the project after careful consideration.

anh ấy quyết định cân nhắc kỹ lưỡng dự án sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

we need to haik our plans for the weekend.

chúng ta cần cân nhắc kế hoạch cho cuối tuần.

she always haiks her decisions before acting.

cô ấy luôn cân nhắc các quyết định của mình trước khi hành động.

it's important to haik the risks involved in this investment.

điều quan trọng là phải cân nhắc những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này.

he tends to haik his words during discussions.

anh ấy có xu hướng cân nhắc lời nói của mình trong các cuộc thảo luận.

to succeed, you must haik your approach to challenges.

để thành công, bạn phải cân nhắc cách tiếp cận các thử thách.

they always haik their travel plans to avoid issues.

họ luôn cân nhắc kế hoạch đi du lịch của mình để tránh các vấn đề.

before making a decision, it's wise to haik all options.

trước khi đưa ra quyết định, điều khôn ngoan là phải cân nhắc tất cả các lựa chọn.

she haik-ed her schedule to fit in more activities.

cô ấy đã cân nhắc lịch trình của mình để có thêm nhiều hoạt động hơn.

he always haiks his answers during interviews.

anh ấy luôn cân nhắc câu trả lời của mình trong các cuộc phỏng vấn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now