haikus

[Mỹ]/'haɪkuː/
[Anh]/'haɪkuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hình thức thơ Nhật Bản gồm ba dòng với cấu trúc âm tiết 5-7-5.

Cụm từ & Cách kết hợp

write haiku

viết haiku

read haiku

đọc haiku

haiku poem

thơ haiku

haiku style

phong cách haiku

haiku contest

cuộc thi haiku

haiku collection

tuyển tập haiku

haiku artist

nghệ sĩ haiku

haiku workshop

hội thảo haiku

haiku community

cộng đồng haiku

haiku challenge

thử thách haiku

Câu ví dụ

writing a haiku can be a meditative practice.

viết một bài haiku có thể là một phương pháp thiền định.

she expressed her feelings through a haiku.

cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình qua một bài haiku.

many poets enjoy crafting a haiku.

nhiều nhà thơ thích sáng tác một bài haiku.

a haiku often captures a moment in nature.

một bài haiku thường nắm bắt một khoảnh khắc trong thiên nhiên.

he shared his haiku with the writing group.

anh ấy chia sẻ bài haiku của mình với nhóm viết.

learning to write a haiku is a fun challenge.

học cách viết một bài haiku là một thử thách thú vị.

the structure of a haiku is simple yet profound.

cấu trúc của một bài haiku đơn giản nhưng sâu sắc.

she found inspiration for her haiku in the garden.

cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng cho bài haiku của mình trong vườn.

haiku can convey deep emotions in just a few words.

haiku có thể truyền tải những cảm xúc sâu sắc chỉ trong vài từ.

he enjoys reading haiku from different cultures.

anh ấy thích đọc haiku từ các nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay