hailstorms

[Mỹ]/ˈheɪlstɔːmz/
[Anh]/ˈheɪlstɔrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bão mà tạo ra mưa đá

Cụm từ & Cách kết hợp

severe hailstorms

sấm đá lớn

frequent hailstorms

sấm đá thường xuyên

damaging hailstorms

sấm đá gây thiệt hại

intense hailstorms

sấm đá mạnh

summer hailstorms

sấm đá mùa hè

winter hailstorms

sấm đá mùa đông

unexpected hailstorms

sấm đá bất ngờ

local hailstorms

sấm đá cục bộ

heavy hailstorms

sấm đá nặng

isolated hailstorms

sấm đá riêng lẻ

Câu ví dụ

hailstorms can cause significant damage to crops.

Sấm sét có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây trồng.

many people seek shelter during hailstorms.

Nhiều người tìm nơi trú ẩn trong thời tiết sấm sét.

hailstorms are more common in spring.

Thời tiết sấm sét phổ biến hơn vào mùa xuân.

driving during hailstorms can be very dangerous.

Lái xe trong thời tiết sấm sét có thể rất nguy hiểm.

hailstorms can lead to power outages.

Thời tiết sấm sét có thể gây ra mất điện.

farmers need to protect their fields from hailstorms.

Nông dân cần bảo vệ đồng ruộng của họ khỏi thời tiết sấm sét.

after the hailstorms, the landscape looked devastated.

Sau cơn sấm sét, cảnh quan trông hoang tàn.

hailstorms can vary in intensity and duration.

Thời tiết sấm sét có thể khác nhau về cường độ và thời lượng.

weather forecasts often predict hailstorms in advance.

Dự báo thời tiết thường dự đoán về thời tiết sấm sét trước.

residents were warned about possible hailstorms.

Người dân được cảnh báo về khả năng xảy ra thời tiết sấm sét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay