severe hailstorms
sấm đá lớn
frequent hailstorms
sấm đá thường xuyên
damaging hailstorms
sấm đá gây thiệt hại
intense hailstorms
sấm đá mạnh
summer hailstorms
sấm đá mùa hè
winter hailstorms
sấm đá mùa đông
unexpected hailstorms
sấm đá bất ngờ
local hailstorms
sấm đá cục bộ
heavy hailstorms
sấm đá nặng
isolated hailstorms
sấm đá riêng lẻ
hailstorms can cause significant damage to crops.
Sấm sét có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây trồng.
many people seek shelter during hailstorms.
Nhiều người tìm nơi trú ẩn trong thời tiết sấm sét.
hailstorms are more common in spring.
Thời tiết sấm sét phổ biến hơn vào mùa xuân.
driving during hailstorms can be very dangerous.
Lái xe trong thời tiết sấm sét có thể rất nguy hiểm.
hailstorms can lead to power outages.
Thời tiết sấm sét có thể gây ra mất điện.
farmers need to protect their fields from hailstorms.
Nông dân cần bảo vệ đồng ruộng của họ khỏi thời tiết sấm sét.
after the hailstorms, the landscape looked devastated.
Sau cơn sấm sét, cảnh quan trông hoang tàn.
hailstorms can vary in intensity and duration.
Thời tiết sấm sét có thể khác nhau về cường độ và thời lượng.
weather forecasts often predict hailstorms in advance.
Dự báo thời tiết thường dự đoán về thời tiết sấm sét trước.
residents were warned about possible hailstorms.
Người dân được cảnh báo về khả năng xảy ra thời tiết sấm sét.
severe hailstorms
sấm đá lớn
frequent hailstorms
sấm đá thường xuyên
damaging hailstorms
sấm đá gây thiệt hại
intense hailstorms
sấm đá mạnh
summer hailstorms
sấm đá mùa hè
winter hailstorms
sấm đá mùa đông
unexpected hailstorms
sấm đá bất ngờ
local hailstorms
sấm đá cục bộ
heavy hailstorms
sấm đá nặng
isolated hailstorms
sấm đá riêng lẻ
hailstorms can cause significant damage to crops.
Sấm sét có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây trồng.
many people seek shelter during hailstorms.
Nhiều người tìm nơi trú ẩn trong thời tiết sấm sét.
hailstorms are more common in spring.
Thời tiết sấm sét phổ biến hơn vào mùa xuân.
driving during hailstorms can be very dangerous.
Lái xe trong thời tiết sấm sét có thể rất nguy hiểm.
hailstorms can lead to power outages.
Thời tiết sấm sét có thể gây ra mất điện.
farmers need to protect their fields from hailstorms.
Nông dân cần bảo vệ đồng ruộng của họ khỏi thời tiết sấm sét.
after the hailstorms, the landscape looked devastated.
Sau cơn sấm sét, cảnh quan trông hoang tàn.
hailstorms can vary in intensity and duration.
Thời tiết sấm sét có thể khác nhau về cường độ và thời lượng.
weather forecasts often predict hailstorms in advance.
Dự báo thời tiết thường dự đoán về thời tiết sấm sét trước.
residents were warned about possible hailstorms.
Người dân được cảnh báo về khả năng xảy ra thời tiết sấm sét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay