thunderstorms

[Mỹ]/ˈθʌndəstɔːmz/
[Anh]/ˈθʌndərstɔːrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bão giông; một cơn bão có sấm và chớp

Cụm từ & Cách kết hợp

severe thunderstorms

bão lớn

thunderstorms warning

cảnh báo bão

thunderstorms forecast

dự báo bão

thunderstorms activity

hoạt động của bão

thunderstorms season

mùa bão

thunderstorms watch

thận trọng về bão

thunderstorms risk

nguy cơ bão

thunderstorms safety

an toàn khi bão

thunderstorms alert

cảnh báo về bão

thunderstorms damage

thiệt hại do bão

Câu ví dụ

thunderstorms can cause power outages.

bão tố có thể gây mất điện.

we stayed indoors during the thunderstorms.

chúng tôi đã ở trong nhà trong thời gian bão tố.

thunderstorms are common in the summer.

bão tố thường xuyên xảy ra vào mùa hè.

be careful when driving during thunderstorms.

cẩn thận khi lái xe trong thời gian bão tố.

thunderstorms can produce heavy rainfall.

bão tố có thể gây ra mưa lớn.

many people enjoy watching thunderstorms from a safe place.

nhiều người thích xem bão tố từ một nơi an toàn.

thunderstorms often bring strong winds.

bão tố thường mang theo gió mạnh.

it's important to stay informed about thunderstorms.

điều quan trọng là phải luôn cập nhật thông tin về bão tố.

thunderstorms can lead to flash flooding.

bão tố có thể gây ra lũ quét.

after the thunderstorms, the air feels fresh.

sau cơn bão tố, không khí trở nên trong lành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay