hairclip

[US]/ˈheəklɪp/
[UK]/ˈhɛrklɪp/
Frequency: Very High

Translation

n. một thiết bị được sử dụng để giữ tóc ở vị trí.

Phrases & Collocations

hairclip holder

giá giữ kẹp tóc

hairclip style

phong cách kẹp tóc

hairclip design

thiết kế kẹp tóc

hairclip collection

bộ sưu tập kẹp tóc

hairclip accessory

phụ kiện kẹp tóc

hairclip set

bộ kẹp tóc

hairclip pin

ghim kẹp tóc

hairclip clip

kẹp tóc

hairclip gift

quà tặng kẹp tóc

hairclip box

hộp đựng kẹp tóc

Example Sentences

she wore a beautiful hairclip in her hair.

Cô ấy đã đeo một chiếc kẹp tóc đẹp trong tóc của mình.

i need to buy a new hairclip for the party.

Tôi cần mua một chiếc kẹp tóc mới cho bữa tiệc.

he found a hairclip on the floor.

Anh ấy tìm thấy một chiếc kẹp tóc trên sàn.

the hairclip matched her dress perfectly.

Chiếc kẹp tóc của cô ấy hoàn toàn phù hợp với chiếc váy của cô ấy.

can you help me find my hairclip?

Bạn có thể giúp tôi tìm chiếc kẹp tóc của mình không?

she collects different styles of hairclips.

Cô ấy sưu tầm nhiều kiểu kẹp tóc khác nhau.

the hairclip kept her hair in place all day.

Chiếc kẹp tóc giữ cho tóc của cô ấy luôn gọn gàng suốt cả ngày.

he gifted her a unique hairclip for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc kẹp tóc độc đáo nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

she styled her hair with a colorful hairclip.

Cô ấy tạo kiểu tóc với một chiếc kẹp tóc đầy màu sắc.

my hairclip broke, and i need a replacement.

Chiếc kẹp tóc của tôi bị hỏng, và tôi cần một chiếc thay thế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now