hairlessness

[US]/[ˈheərləsnəs]/
[UK]/[ˈheərləsnəs]/

Translation

n. trạng thái không có lông; tình trạng không lông; sự vắng mặt của lông
Word Forms
số nhiềuhairlessnesses

Phrases & Collocations

hairlessness condition

trạng thái không có lông

demonstrating hairlessness

thể hiện tình trạng không có lông

genetic hairlessness

không có lông do di truyền

causes hairlessness

nguyên nhân gây không có lông

hairlessness research

nghiên cứu về tình trạng không có lông

studying hairlessness

đang nghiên cứu về tình trạng không có lông

severe hairlessness

tình trạng không có lông nghiêm trọng

hairlessness symptoms

triệu chứng không có lông

hairlessness treatment

điều trị tình trạng không có lông

assessing hairlessness

đánh giá tình trạng không có lông

Example Sentences

the breed standard allows for some degree of hairlessness.

tiêu chuẩn giống cho phép một mức độ nhất định của tình trạng không lông.

hairlessness can be a result of a genetic mutation.

tình trạng không lông có thể là kết quả của một đột biến gen.

despite their hairlessness, they still need sun protection.

mặc dù không có lông, chúng vẫn cần bảo vệ khỏi ánh nắng.

the dog's hairlessness made it sensitive to the cold.

tình trạng không lông của con chó khiến nó nhạy cảm với lạnh.

hairlessness is a characteristic of the sphynx cat breed.

tình trạng không lông là đặc điểm của giống mèo Sphynx.

the researchers studied the genetic basis of hairlessness.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cơ sở di truyền của tình trạng không lông.

complete hairlessness is rare in most mammal species.

tình trạng không lông hoàn toàn rất hiếm gặp ở hầu hết các loài thú.

hairlessness can increase vulnerability to skin infections.

tình trạng không lông có thể làm tăng nguy cơ bị nhiễm trùng da.

the cat's hairlessness was a source of both admiration and concern.

tình trạng không lông của con mèo là nguồn cảm phục và lo ngại.

hairlessness is often associated with a lack of sebaceous glands.

tình trạng không lông thường liên quan đến sự thiếu hụt tuyến bã.

the unusual hairlessness of the animal intrigued the scientists.

tình trạng không lông bất thường của con vật đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now