hairsplitters unite
những người tranh cãi nhỏ đoàn kết
hairsplitters debate
những người tranh cãi nhỏ tranh luận
hairsplitters beware
những người tranh cãi nhỏ hãy cẩn thận
hairsplitters thrive
những người tranh cãi nhỏ phát triển mạnh
hairsplitters gather
những người tranh cãi nhỏ tụ tập
hairsplitters argue
những người tranh cãi nhỏ tranh cãi
hairsplitters analyze
những người tranh cãi nhỏ phân tích
hairsplitters focus
những người tranh cãi nhỏ tập trung
hairsplitters challenge
những người tranh cãi nhỏ thách thức
hairsplitters complain
những người tranh cãi nhỏ phàn nàn
some people are just hairsplitters when it comes to grammar.
Một số người chỉ chăm chăm tranh cãi về ngữ pháp.
hairsplitters often miss the bigger picture.
Những người tranh cãi thường bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh.
in debates, hairsplitters can derail the main argument.
Trong các cuộc tranh luận, những người tranh cãi có thể làm lạc hướng lập luận chính.
being a hairsplitter can be frustrating for team collaboration.
Việc trở thành người tranh cãi có thể gây khó chịu cho sự hợp tác của nhóm.
hairsplitters tend to focus on minor details rather than solutions.
Những người tranh cãi có xu hướng tập trung vào các chi tiết nhỏ thay vì giải pháp.
he is known as a hairsplitter in the office.
Anh ta được biết đến là người tranh cãi trong văn phòng.
hairsplitters can slow down progress in projects.
Những người tranh cãi có thể làm chậm tiến độ của các dự án.
her hairsplitter tendencies made her a great editor.
Tính cách thích tranh cãi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một biên tập viên xuất sắc.
some clients are hairsplitters, making negotiations difficult.
Một số khách hàng thích tranh cãi, gây khó khăn cho việc đàm phán.
hairsplitters often have a hard time making decisions.
Những người tranh cãi thường gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định.
hairsplitters unite
những người tranh cãi nhỏ đoàn kết
hairsplitters debate
những người tranh cãi nhỏ tranh luận
hairsplitters beware
những người tranh cãi nhỏ hãy cẩn thận
hairsplitters thrive
những người tranh cãi nhỏ phát triển mạnh
hairsplitters gather
những người tranh cãi nhỏ tụ tập
hairsplitters argue
những người tranh cãi nhỏ tranh cãi
hairsplitters analyze
những người tranh cãi nhỏ phân tích
hairsplitters focus
những người tranh cãi nhỏ tập trung
hairsplitters challenge
những người tranh cãi nhỏ thách thức
hairsplitters complain
những người tranh cãi nhỏ phàn nàn
some people are just hairsplitters when it comes to grammar.
Một số người chỉ chăm chăm tranh cãi về ngữ pháp.
hairsplitters often miss the bigger picture.
Những người tranh cãi thường bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh.
in debates, hairsplitters can derail the main argument.
Trong các cuộc tranh luận, những người tranh cãi có thể làm lạc hướng lập luận chính.
being a hairsplitter can be frustrating for team collaboration.
Việc trở thành người tranh cãi có thể gây khó chịu cho sự hợp tác của nhóm.
hairsplitters tend to focus on minor details rather than solutions.
Những người tranh cãi có xu hướng tập trung vào các chi tiết nhỏ thay vì giải pháp.
he is known as a hairsplitter in the office.
Anh ta được biết đến là người tranh cãi trong văn phòng.
hairsplitters can slow down progress in projects.
Những người tranh cãi có thể làm chậm tiến độ của các dự án.
her hairsplitter tendencies made her a great editor.
Tính cách thích tranh cãi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một biên tập viên xuất sắc.
some clients are hairsplitters, making negotiations difficult.
Một số khách hàng thích tranh cãi, gây khó khăn cho việc đàm phán.
hairsplitters often have a hard time making decisions.
Những người tranh cãi thường gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay