hairstylists

[US]/[ˈheəˌstaɪləst]/
[UK]/[ˈhɛərˌstaɪləst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Người tạo mẫu tóc chuyên nghiệp.
n. (plural) Một nhóm người tạo mẫu tóc chuyên nghiệp.

Phrases & Collocations

skilled hairstylists

những nhà tạo mẫu tóc lành nghề

top hairstylists

những nhà tạo mẫu tóc hàng đầu

hiring hairstylists

tuyển dụng các nhà tạo mẫu tóc

experienced hairstylists

những nhà tạo mẫu tóc có kinh nghiệm

creative hairstylists

những nhà tạo mẫu tóc sáng tạo

meet hairstylists

gặp các nhà tạo mẫu tóc

thanked hairstylists

cảm ơn các nhà tạo mẫu tóc

support hairstylists

hỗ trợ các nhà tạo mẫu tóc

local hairstylists

các nhà tạo mẫu tóc địa phương

famous hairstylists

các nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng

Example Sentences

many people visit hairstylists to get their hair cut.

Nhiều người đến các nhà tạo mẫu tóc để cắt tóc.

experienced hairstylists can create stunning looks.

Các nhà tạo mẫu tóc có kinh nghiệm có thể tạo ra vẻ ngoài tuyệt đẹp.

the salon employs talented hairstylists from around the world.

Salon sử dụng các nhà tạo mẫu tóc tài năng từ khắp nơi trên thế giới.

hairstylists often recommend new products to their clients.

Các nhà tạo mẫu tóc thường giới thiệu các sản phẩm mới cho khách hàng của họ.

she booked an appointment with a top hairstylist downtown.

Cô ấy đã đặt một cuộc hẹn với một nhà tạo mẫu tóc hàng đầu ở trung tâm thành phố.

good hairstylists listen carefully to their clients' wishes.

Các nhà tạo mẫu tóc giỏi lắng nghe cẩn thận mong muốn của khách hàng.

the hairstylists used advanced coloring techniques.

Các nhà tạo mẫu tóc đã sử dụng các kỹ thuật tạo màu tiên tiến.

new hairstylists often train under experienced mentors.

Các nhà tạo mẫu tóc mới thường được đào tạo dưới sự hướng dẫn của các cố vấn có kinh nghiệm.

hairstylists need to stay updated on the latest trends.

Các nhà tạo mẫu tóc cần phải cập nhật những xu hướng mới nhất.

the competition attracted skilled hairstylists from across the state.

Cuộc thi đã thu hút các nhà tạo mẫu tóc lành nghề từ khắp bang.

creative hairstylists can transform a person's appearance.

Các nhà tạo mẫu tóc sáng tạo có thể biến đổi vẻ ngoài của một người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now