half-empty glass
chiếc cốc nửa đầy
half-empty room
phòng trống nửa
half-empty stadium
sân vận động nửa đầy
feeling half-empty
cảm giác nửa đầy
half-empty bottle
chiếc chai nửa đầy
half-empty promise
lời hứa nửa đầy
was half-empty
đã nửa đầy
half-empty feeling
cảm giác nửa đầy
half-empty box
chiếc hộp nửa đầy
half-empty state
trạng thái nửa đầy
half-empty glass
chiếc cốc nửa đầy
half-empty room
phòng trống nửa
half-empty stadium
sân vận động nửa đầy
feeling half-empty
cảm giác nửa đầy
half-empty bottle
chiếc chai nửa đầy
half-empty promise
lời hứa nửa đầy
was half-empty
đã nửa đầy
half-empty feeling
cảm giác nửa đầy
half-empty box
chiếc hộp nửa đầy
half-empty state
trạng thái nửa đầy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay