half-full glass
chiếc cốc nửa đầy
half-full optimism
niềm tin nửa đầy
seeing half-full
nhìn nhận nửa đầy
half-full life
cuộc sống nửa đầy
half-full tank
chiếc bồn nửa đầy
half-full moon
chiếc trăng nửa đầy
half-full room
phòng nửa đầy
half-full schedule
lịch trình nửa đầy
half-full bottle
chiếc chai nửa đầy
half-full pond
ao nửa đầy
the glass is half-full, which is a more optimistic way of looking at things.
Chén thủy tinh đang đầy một nửa, đó là cách nhìn tích cực hơn.
despite the setbacks, she always saw the glass as half-full.
Dù gặp phải những trở ngại, cô ấy luôn nhìn thấy chén thủy tinh là đầy một nửa.
he chose to view the situation with a half-full perspective.
Anh ấy chọn cách nhìn nhận tình huống theo góc độ đầy một nửa.
even with a half-full tank, we should be able to reach the gas station.
Ngay cả khi bình xăng chỉ đầy một nửa, chúng ta vẫn nên đủ xăng để đến trạm xăng.
the stadium was half-full, creating a slightly subdued atmosphere.
Sân vận động chỉ đầy một nửa, tạo ra một bầu không khí hơi trầm lắng.
the conference room was half-full with attendees eager to learn.
Phòng họp chỉ đầy một nửa với những người tham dự háo hức muốn học hỏi.
the swimming pool was half-full, perfect for a refreshing dip.
Hồ bơi chỉ đầy một nửa, lý tưởng cho một lần ngâm mình thư giãn.
the container was half-full of water, enough for our needs.
Chai chứa đầy một nửa nước, đủ cho nhu cầu của chúng ta.
the theater was half-full, a decent turnout for a tuesday night.
Rạp hát chỉ đầy một nửa, một số lượng khán giả khá tốt vào một buổi tối thứ ba.
the bus was half-full, so we easily found seats.
Chiếc xe buýt chỉ đầy một nửa, vì vậy chúng tôi dễ dàng tìm được chỗ ngồi.
the bottle was half-full of juice, a welcome treat on a hot day.
Chai nước ép đầy một nửa, một món quà đón chào trong ngày nắng nóng.
half-full glass
chiếc cốc nửa đầy
half-full optimism
niềm tin nửa đầy
seeing half-full
nhìn nhận nửa đầy
half-full life
cuộc sống nửa đầy
half-full tank
chiếc bồn nửa đầy
half-full moon
chiếc trăng nửa đầy
half-full room
phòng nửa đầy
half-full schedule
lịch trình nửa đầy
half-full bottle
chiếc chai nửa đầy
half-full pond
ao nửa đầy
the glass is half-full, which is a more optimistic way of looking at things.
Chén thủy tinh đang đầy một nửa, đó là cách nhìn tích cực hơn.
despite the setbacks, she always saw the glass as half-full.
Dù gặp phải những trở ngại, cô ấy luôn nhìn thấy chén thủy tinh là đầy một nửa.
he chose to view the situation with a half-full perspective.
Anh ấy chọn cách nhìn nhận tình huống theo góc độ đầy một nửa.
even with a half-full tank, we should be able to reach the gas station.
Ngay cả khi bình xăng chỉ đầy một nửa, chúng ta vẫn nên đủ xăng để đến trạm xăng.
the stadium was half-full, creating a slightly subdued atmosphere.
Sân vận động chỉ đầy một nửa, tạo ra một bầu không khí hơi trầm lắng.
the conference room was half-full with attendees eager to learn.
Phòng họp chỉ đầy một nửa với những người tham dự háo hức muốn học hỏi.
the swimming pool was half-full, perfect for a refreshing dip.
Hồ bơi chỉ đầy một nửa, lý tưởng cho một lần ngâm mình thư giãn.
the container was half-full of water, enough for our needs.
Chai chứa đầy một nửa nước, đủ cho nhu cầu của chúng ta.
the theater was half-full, a decent turnout for a tuesday night.
Rạp hát chỉ đầy một nửa, một số lượng khán giả khá tốt vào một buổi tối thứ ba.
the bus was half-full, so we easily found seats.
Chiếc xe buýt chỉ đầy một nửa, vì vậy chúng tôi dễ dàng tìm được chỗ ngồi.
the bottle was half-full of juice, a welcome treat on a hot day.
Chai nước ép đầy một nửa, một món quà đón chào trong ngày nắng nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay