half-full

[Mỹ]/[hɑːfˌfʊl]/
[Anh]/[hæfˌfʊl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Bán đầy; không trống rỗng; lạc quan; nhìn thấy mặt tích cực của một tình huống.
n. Một vật chứa hoặc không gian bán đầy.

Cụm từ & Cách kết hợp

half-full glass

chiếc cốc nửa đầy

half-full optimism

niềm tin nửa đầy

seeing half-full

nhìn nhận nửa đầy

half-full life

cuộc sống nửa đầy

half-full tank

chiếc bồn nửa đầy

half-full moon

chiếc trăng nửa đầy

half-full room

phòng nửa đầy

half-full schedule

lịch trình nửa đầy

half-full bottle

chiếc chai nửa đầy

half-full pond

ao nửa đầy

Câu ví dụ

the glass is half-full, which is a more optimistic way of looking at things.

Chén thủy tinh đang đầy một nửa, đó là cách nhìn tích cực hơn.

despite the setbacks, she always saw the glass as half-full.

Dù gặp phải những trở ngại, cô ấy luôn nhìn thấy chén thủy tinh là đầy một nửa.

he chose to view the situation with a half-full perspective.

Anh ấy chọn cách nhìn nhận tình huống theo góc độ đầy một nửa.

even with a half-full tank, we should be able to reach the gas station.

Ngay cả khi bình xăng chỉ đầy một nửa, chúng ta vẫn nên đủ xăng để đến trạm xăng.

the stadium was half-full, creating a slightly subdued atmosphere.

Sân vận động chỉ đầy một nửa, tạo ra một bầu không khí hơi trầm lắng.

the conference room was half-full with attendees eager to learn.

Phòng họp chỉ đầy một nửa với những người tham dự háo hức muốn học hỏi.

the swimming pool was half-full, perfect for a refreshing dip.

Hồ bơi chỉ đầy một nửa, lý tưởng cho một lần ngâm mình thư giãn.

the container was half-full of water, enough for our needs.

Chai chứa đầy một nửa nước, đủ cho nhu cầu của chúng ta.

the theater was half-full, a decent turnout for a tuesday night.

Rạp hát chỉ đầy một nửa, một số lượng khán giả khá tốt vào một buổi tối thứ ba.

the bus was half-full, so we easily found seats.

Chiếc xe buýt chỉ đầy một nửa, vì vậy chúng tôi dễ dàng tìm được chỗ ngồi.

the bottle was half-full of juice, a welcome treat on a hot day.

Chai nước ép đầy một nửa, một món quà đón chào trong ngày nắng nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay