half-human

[US]/[hɑːf ˈhjuːmən]/
[UK]/[hæf ˈhjuːmən]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một sinh vật có phần con người và phần khác là thứ gì đó khác (ví dụ: máy móc, sinh vật ngoài Trái Đất).; Một nhân vật hư cấu có phần con người và phần khác là thứ gì đó khác.
adj. Phần nào là con người; có cả đặc điểm con người và phi con người.
Word Forms
số nhiềuhalf-humans

Phrases & Collocations

half-human strength

lực lượng bán người

becoming half-human

trở thành bán người

half-human appearance

nhan sắc bán người

seemingly half-human

dường như bán người

half-human race

chủng loại bán người

half-human life

cuộc sống bán người

was half-human

đã là bán người

half-human form

dạng bán người

half-human nature

bản chất bán người

partly half-human

một phần bán người

Example Sentences

the half-human cyborg struggled to maintain his balance.

Người bán người cyborg vất vả để duy trì thăng bằng.

she suspected he was half-human, half-alien.

Cô nghi ngờ anh ấy là nửa người, nửa người ngoài hành tinh.

the experiment created a half-human, half-animal hybrid.

Thí nghiệm đã tạo ra một sinh vật lai giữa người và động vật.

his origins were unclear; he seemed half-human, half-machine.

Nguyên gốc của anh ấy không rõ ràng; anh trông như một nửa người, nửa máy.

the half-human detective solved the complex case.

Người điều tra bán người đã giải quyết vụ việc phức tạp.

the story explored the challenges of being half-human.

Câu chuyện khám phá những thách thức của việc là một nửa người.

the half-human soldier fought bravely in the war.

Người lính bán người đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh.

the scientist’s half-human creation was both fascinating and frightening.

Tạo vật bán người của nhà khoa học vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.

the half-human population faced discrimination and prejudice.

Dân số bán người phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và định kiến.

he felt like a half-human outsider in both worlds.

Anh cảm thấy như một người bán người ngoài lề trong cả hai thế giới.

the half-human artist combined human and artificial elements in his work.

Nghệ sĩ bán người đã kết hợp các yếu tố con người và nhân tạo trong tác phẩm của anh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now