| số nhiều | half-humans |
half-human strength
lực lượng bán người
becoming half-human
trở thành bán người
half-human appearance
nhan sắc bán người
seemingly half-human
dường như bán người
half-human race
chủng loại bán người
half-human life
cuộc sống bán người
was half-human
đã là bán người
half-human form
dạng bán người
half-human nature
bản chất bán người
partly half-human
một phần bán người
the half-human cyborg struggled to maintain his balance.
Người bán người cyborg vất vả để duy trì thăng bằng.
she suspected he was half-human, half-alien.
Cô nghi ngờ anh ấy là nửa người, nửa người ngoài hành tinh.
the experiment created a half-human, half-animal hybrid.
Thí nghiệm đã tạo ra một sinh vật lai giữa người và động vật.
his origins were unclear; he seemed half-human, half-machine.
Nguyên gốc của anh ấy không rõ ràng; anh trông như một nửa người, nửa máy.
the half-human detective solved the complex case.
Người điều tra bán người đã giải quyết vụ việc phức tạp.
the story explored the challenges of being half-human.
Câu chuyện khám phá những thách thức của việc là một nửa người.
the half-human soldier fought bravely in the war.
Người lính bán người đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh.
the scientist’s half-human creation was both fascinating and frightening.
Tạo vật bán người của nhà khoa học vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.
the half-human population faced discrimination and prejudice.
Dân số bán người phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và định kiến.
he felt like a half-human outsider in both worlds.
Anh cảm thấy như một người bán người ngoài lề trong cả hai thế giới.
the half-human artist combined human and artificial elements in his work.
Nghệ sĩ bán người đã kết hợp các yếu tố con người và nhân tạo trong tác phẩm của anh.
half-human strength
lực lượng bán người
becoming half-human
trở thành bán người
half-human appearance
nhan sắc bán người
seemingly half-human
dường như bán người
half-human race
chủng loại bán người
half-human life
cuộc sống bán người
was half-human
đã là bán người
half-human form
dạng bán người
half-human nature
bản chất bán người
partly half-human
một phần bán người
the half-human cyborg struggled to maintain his balance.
Người bán người cyborg vất vả để duy trì thăng bằng.
she suspected he was half-human, half-alien.
Cô nghi ngờ anh ấy là nửa người, nửa người ngoài hành tinh.
the experiment created a half-human, half-animal hybrid.
Thí nghiệm đã tạo ra một sinh vật lai giữa người và động vật.
his origins were unclear; he seemed half-human, half-machine.
Nguyên gốc của anh ấy không rõ ràng; anh trông như một nửa người, nửa máy.
the half-human detective solved the complex case.
Người điều tra bán người đã giải quyết vụ việc phức tạp.
the story explored the challenges of being half-human.
Câu chuyện khám phá những thách thức của việc là một nửa người.
the half-human soldier fought bravely in the war.
Người lính bán người đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh.
the scientist’s half-human creation was both fascinating and frightening.
Tạo vật bán người của nhà khoa học vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.
the half-human population faced discrimination and prejudice.
Dân số bán người phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và định kiến.
he felt like a half-human outsider in both worlds.
Anh cảm thấy như một người bán người ngoài lề trong cả hai thế giới.
the half-human artist combined human and artificial elements in his work.
Nghệ sĩ bán người đã kết hợp các yếu tố con người và nhân tạo trong tác phẩm của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay