part-human appearance
ngoại hình bán người
part-human nature
bản chất bán người
being part-human
là bán người
part-human design
thiết kế bán người
part-human race
chủng loại bán người
part-human creation
sự sáng tạo bán người
seem part-human
có vẻ bán người
part-human identity
định danh bán người
part-human form
dạng bán người
acting part-human
hành xử như bán người
the part-human soldier had enhanced strength and reflexes.
Người lính bán người có sức mạnh và phản xạ được tăng cường.
scientists are studying the ethical implications of creating part-human beings.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hệ lụy đạo đức của việc tạo ra những sinh vật bán người.
the film explored the struggles of a young part-human adjusting to the world.
Bộ phim khám phá những khó khăn của một người bán người trẻ tuổi trong việc thích nghi với thế giới.
his origins were unclear; he was rumored to be part-human, part-alien.
Người ta không rõ nguồn gốc của anh; người ta đồn rằng anh là bán người, bán ngoại lai.
the part-human detective used his unique abilities to solve the case.
Thám tử bán người đã sử dụng khả năng đặc biệt của mình để giải quyết vụ việc.
the experiment aimed to create a part-human with increased intelligence.
Thí nghiệm nhằm tạo ra một người bán người với trí tuệ cao hơn.
she felt like an outsider, being part-human and part-something else.
Cô cảm thấy như một người ngoài, bởi vì cô là bán người và một phần thứ gì đó khác.
the part-human population faced discrimination and prejudice in the city.
Dân số bán người phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và định kiến trong thành phố.
the corporation sought to exploit the part-human workforce for cheap labor.
Công ty muốn khai thác lực lượng lao động bán người để có được lao động giá rẻ.
he questioned his identity as a part-human living in a human society.
Anh đặt câu hỏi về bản thân mình khi là một người bán người sống trong xã hội người.
the part-human athlete displayed incredible speed and endurance.
Vận động viên bán người đã thể hiện tốc độ và sức bền phi thường.
part-human appearance
ngoại hình bán người
part-human nature
bản chất bán người
being part-human
là bán người
part-human design
thiết kế bán người
part-human race
chủng loại bán người
part-human creation
sự sáng tạo bán người
seem part-human
có vẻ bán người
part-human identity
định danh bán người
part-human form
dạng bán người
acting part-human
hành xử như bán người
the part-human soldier had enhanced strength and reflexes.
Người lính bán người có sức mạnh và phản xạ được tăng cường.
scientists are studying the ethical implications of creating part-human beings.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hệ lụy đạo đức của việc tạo ra những sinh vật bán người.
the film explored the struggles of a young part-human adjusting to the world.
Bộ phim khám phá những khó khăn của một người bán người trẻ tuổi trong việc thích nghi với thế giới.
his origins were unclear; he was rumored to be part-human, part-alien.
Người ta không rõ nguồn gốc của anh; người ta đồn rằng anh là bán người, bán ngoại lai.
the part-human detective used his unique abilities to solve the case.
Thám tử bán người đã sử dụng khả năng đặc biệt của mình để giải quyết vụ việc.
the experiment aimed to create a part-human with increased intelligence.
Thí nghiệm nhằm tạo ra một người bán người với trí tuệ cao hơn.
she felt like an outsider, being part-human and part-something else.
Cô cảm thấy như một người ngoài, bởi vì cô là bán người và một phần thứ gì đó khác.
the part-human population faced discrimination and prejudice in the city.
Dân số bán người phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và định kiến trong thành phố.
the corporation sought to exploit the part-human workforce for cheap labor.
Công ty muốn khai thác lực lượng lao động bán người để có được lao động giá rẻ.
he questioned his identity as a part-human living in a human society.
Anh đặt câu hỏi về bản thân mình khi là một người bán người sống trong xã hội người.
the part-human athlete displayed incredible speed and endurance.
Vận động viên bán người đã thể hiện tốc độ và sức bền phi thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay