half-slip

[US]/[hɑːf slɪp]/
[UK]/[hæf slɪp]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại đồ lót ngắn được mặc dưới váy hoặc quần áo dài, thường che phần trước; một mảnh giấy hoặc thẻ nhỏ gắn vào một mảnh lớn hơn, cung cấp chi tiết về một cuộc mua bán hoặc giao dịch.
Word Forms
số nhiềuhalf-slips

Phrases & Collocations

half-slip dress

áo liền thân nửa bên dưới

half-slip style

phong cách áo liền thân nửa bên dưới

wearing a half-slip

đeo áo liền thân nửa bên dưới

half-slip fabric

vải áo liền thân nửa bên dưới

half-slip top

áo trên của áo liền thân nửa bên dưới

half-slip skirt

áo liền thân nửa bên dưới dạng váy

half-slip design

thiết kế áo liền thân nửa bên dưới

half-slip look

nét đẹp của áo liền thân nửa bên dưới

half-slip collection

bộ sưu tập áo liền thân nửa bên dưới

Example Sentences

she tucked the half-slip under her dress for a smoother look.

Cô ấy cài phần lưng váy vào bên trong chiếc váy để tạo vẻ ngoài mượt mà hơn.

the vintage half-slip was made of delicate lace.

Chiếc phần lưng váy cổ điển được làm từ lụa ren tinh tế.

i bought a new half-slip to wear under my wedding gown.

Tôi mua một chiếc phần lưng váy mới để mặc bên trong chiếc váy cưới của mình.

the half-slip provided extra coverage and support.

Chiếc phần lưng váy cung cấp thêm sự che chắn và hỗ trợ.

she carefully hand-washed her silk half-slip.

Cô ấy cẩn thận giặt bằng tay chiếc phần lưng váy bằng lụa của mình.

the half-slip disappeared in the laundry, a common mishap.

Chiếc phần lưng váy biến mất trong quá trình giặt, một sự cố phổ biến.

a simple cotton half-slip is perfect for warmer weather.

Một chiếc phần lưng váy bằng vải cotton đơn giản là hoàn hảo cho thời tiết ấm hơn.

she paired the skirt with a matching half-slip.

Cô ấy kết hợp chiếc váy với một chiếc phần lưng váy tương配.

the half-slip helped prevent the dress from riding up.

Chiếc phần lưng váy giúp ngăn chặn chiếc váy trượt lên.

she ironed the half-slip before putting it away.

Cô ấy là quần áo chiếc phần lưng váy trước khi cất nó đi.

the half-slip was a practical addition to her wardrobe.

Chiếc phần lưng váy là một sự bổ sung thực tế cho tủ quần áo của cô ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now