halfbeak

[Mỹ]/ˈhɑːfbiːk/
[Anh]/ˈhæfbiːk/

Dịch

n. bất kỳ loài cá nào thuộc họ Hemiramphidae, được đặc trưng bởi một hàm dưới dài
Word Forms
số nhiềuhalfbeaks

Cụm từ & Cách kết hợp

halfbeak fish

cá rô

halfbeak species

loài cá rô

halfbeak habitat

môi trường sống của cá rô

halfbeak behavior

hành vi của cá rô

halfbeak anatomy

giải phẫu học của cá rô

halfbeak diet

chế độ ăn của cá rô

halfbeak family

gia đình cá rô

halfbeak characteristics

đặc điểm của cá rô

halfbeak classification

phân loại cá rô

halfbeak distribution

phân bố của cá rô

Câu ví dụ

the halfbeak fish is known for its unique elongated jaw.

cá halfbeak được biết đến với xương hàm kéo dài độc đáo.

many aquarists enjoy keeping halfbeak species in their tanks.

nhiều người chơi cá cảnh thích nuôi các loài cá halfbeak trong bể của họ.

halfbeaks are often found in brackish water environments.

cá halfbeak thường được tìm thấy trong môi trường nước mặn.

halfbeaks can be easily distinguished by their distinctive body shape.

cá halfbeak có thể dễ dàng được phân biệt bằng hình dạng cơ thể đặc biệt của chúng.

some species of halfbeaks are popular in the aquarium trade.

một số loài cá halfbeak được ưa chuộng trong thị trường cá cảnh.

halfbeaks are often seen swimming near the water surface.

cá halfbeak thường được nhìn thấy bơi gần mặt nước.

breeding halfbeaks can be a rewarding experience for hobbyists.

nuôi và sinh sản cá halfbeak có thể là một trải nghiệm bổ ích cho những người đam mê.

understanding the habitat of halfbeaks is crucial for their care.

hiểu về môi trường sống của cá halfbeak là điều quan trọng để chăm sóc chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay