hallucinating voices
Ảo giác về tiếng nói
hallucinating images
Ảo giác về hình ảnh
hallucinating thoughts
Ảo giác về suy nghĩ
hallucinating sensations
Ảo giác về cảm giác
hallucinating dreams
Ảo giác về giấc mơ
hallucinating reality
Ảo giác về thực tại
hallucinating feelings
Ảo giác về cảm xúc
hallucinating experiences
Ảo giác về trải nghiệm
hallucinating visions
Ảo giác về tầm nhìn
hallucinating perceptions
Ảo giác về nhận thức
he was hallucinating after staying awake for too long.
anh ta bị ảo giác sau khi thức trắng đêm.
she thought she saw a ghost, but she was just hallucinating.
cô nghĩ rằng mình đã nhìn thấy một con ma, nhưng ra là cô ấy đang bị ảo giác.
hallucinating can be a side effect of certain medications.
ảo giác có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc nhất định.
during the fever, he started hallucinating about strange creatures.
trong khi sốt, anh ấy bắt đầu ảo giác về những sinh vật kỳ lạ.
people sometimes hallucinate when they are under extreme stress.
con người đôi khi ảo giác khi họ bị căng thẳng cực độ.
she was hallucinating colors that weren't really there.
cô ấy đang ảo giác về những màu sắc không thực sự tồn tại.
after the accident, he claimed to be hallucinating voices.
sau vụ tai nạn, anh ta khai rằng mình đang ảo giác về những tiếng nói.
hallucinating can sometimes be a sign of a serious mental health issue.
ảo giác đôi khi có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.
she was so tired that she started hallucinating shapes in the shadows.
cô ấy rất mệt mỏi đến mức bắt đầu ảo giác về những hình dạng trong bóng tối.
hallucinating can be frightening, especially in unfamiliar places.
ảo giác có thể đáng sợ, đặc biệt là ở những nơi xa lạ.
hallucinating voices
Ảo giác về tiếng nói
hallucinating images
Ảo giác về hình ảnh
hallucinating thoughts
Ảo giác về suy nghĩ
hallucinating sensations
Ảo giác về cảm giác
hallucinating dreams
Ảo giác về giấc mơ
hallucinating reality
Ảo giác về thực tại
hallucinating feelings
Ảo giác về cảm xúc
hallucinating experiences
Ảo giác về trải nghiệm
hallucinating visions
Ảo giác về tầm nhìn
hallucinating perceptions
Ảo giác về nhận thức
he was hallucinating after staying awake for too long.
anh ta bị ảo giác sau khi thức trắng đêm.
she thought she saw a ghost, but she was just hallucinating.
cô nghĩ rằng mình đã nhìn thấy một con ma, nhưng ra là cô ấy đang bị ảo giác.
hallucinating can be a side effect of certain medications.
ảo giác có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc nhất định.
during the fever, he started hallucinating about strange creatures.
trong khi sốt, anh ấy bắt đầu ảo giác về những sinh vật kỳ lạ.
people sometimes hallucinate when they are under extreme stress.
con người đôi khi ảo giác khi họ bị căng thẳng cực độ.
she was hallucinating colors that weren't really there.
cô ấy đang ảo giác về những màu sắc không thực sự tồn tại.
after the accident, he claimed to be hallucinating voices.
sau vụ tai nạn, anh ta khai rằng mình đang ảo giác về những tiếng nói.
hallucinating can sometimes be a sign of a serious mental health issue.
ảo giác đôi khi có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.
she was so tired that she started hallucinating shapes in the shadows.
cô ấy rất mệt mỏi đến mức bắt đầu ảo giác về những hình dạng trong bóng tối.
hallucinating can be frightening, especially in unfamiliar places.
ảo giác có thể đáng sợ, đặc biệt là ở những nơi xa lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay