halobacter

[Mỹ]/ˌhæləʊˈbæktə/
[Anh]/ˌhæloʊˈbæktər/

Dịch

n. Một vi sinh vật thuộc họ Halobacteriaceae, thường được tìm thấy trong môi trường có độ mặn cao như hồ muối và hồ muối; cũng có thể chỉ vi khuẩn halobacterium.
Các dạng của từ
số nhiềuhalobacters

Cụm từ & Cách kết hợp

halobacter research

Nghiên cứu halobacter

halobacter strains

Các chủng halobacter

halobacter species

Các loài halobacter

halobacterial growth

Sự phát triển của halobacter

halobacter colonies

Các khuẩn lạc halobacter

halobacter metabolism

Chuyển hóa của halobacter

halobacter membrane

Màng của halobacter

halobacter protein

Protein của halobacter

halobacter culture

Văn hóa halobacter

halobacter genome

Genome của halobacter

Câu ví dụ

halobacter species thrive in high-salt environments such as salt lakes and salt flats.

Loài halobacter sinh trưởng mạnh trong môi trường có độ mặn cao như hồ muối và vùng đất muối.

researchers study halobacter metabolism to understand how extremophiles survive in harsh conditions.

Nghiên cứu viên nghiên cứu quá trình chuyển hóa của halobacter để hiểu cách các sinh vật cực đoan sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

halobacter cells contain unique purple pigments called bacteriorhodopsin that convert light into energy.

Tế bào halobacter chứa các sắc tố tím đặc biệt gọi là bacteriorhodopsin có khả năng chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng.

the halobacter population doubles approximately every five hours under optimal laboratory conditions.

Dưới điều kiện phòng thí nghiệm lý tưởng, quần thể halobacter nhân đôi khoảng mỗi năm giờ.

scientists culture halobacter in media containing at least twenty percent sodium chloride.

Các nhà khoa học nuôi cấy halobacter trong môi trường chứa ít nhất 20 phần trăm natri clorua.

halobacter adaptation to extreme salinity requires specialized potassium transport proteins.

Sự thích nghi của halobacter với độ mặn cực đoan đòi hỏi các protein vận chuyển kali đặc biệt.

the halobacter membrane maintains structural integrity through unique ether-linked lipids.

Màng của halobacter duy trì tính toàn vẹn cấu trúc thông qua các lipid liên kết ete đặc biệt.

halobacter survival depends on active ion pumps that prevent cellular dehydration.

Sự sống sót của halobacter phụ thuộc vào các bơm ion hoạt động ngăn ngừa mất nước tế bào.

researchers extracted halobacter dna to sequence the genome of this ancient organism.

Nghiên cứu viên chiết xuất DNA của halobacter để giải trình tự bộ gen của sinh vật cổ này.

halobacter enzymes remain stable and functional at salt concentrations that would destroy most proteins.

Các enzyme của halobacter vẫn ổn định và hoạt động ở nồng độ muối có thể phá hủy hầu hết các protein.

recent halobacter research has provided clues about the early evolution of life on our planet.

Nghiên cứu gần đây về halobacter đã cung cấp những manh mối về sự tiến hóa ban đầu của sự sống trên hành tinh chúng ta.

the halobacter colony develops a characteristic reddish-orange color due to carotenoid pigments.

Quần thể halobacter phát triển một màu cam đỏ đặc trưng do các sắc tố carotenoid.

halobacter photosynthesis operates through a different mechanism compared to photosynthetic plants.

Quá trình quang hợp của halobacter hoạt động thông qua một cơ chế khác so với thực vật quang hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay