hand-forged steel
thép rèn tay
hand-forged iron
sắt rèn tay
hand-forged knife
dao rèn tay
hand-forged tools
các công cụ rèn tay
being hand-forged
được rèn tay
hand-forged beauty
đẹp mắt rèn tay
hand-forged tradition
truyền thống rèn tay
hand-forged product
sản phẩm rèn tay
hand-forged detail
chi tiết rèn tay
hand-forged design
thiết kế rèn tay
the hand-forged iron gate was incredibly heavy.
Cánh cổng sắt đúc thủ công rất nặng.
she admired the hand-forged details on the antique fireplace tools.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết đúc thủ công trên các công cụ lò sưởi cổ.
he specialized in hand-forged knives with intricate designs.
Anh ấy chuyên về các lưỡi dao đúc thủ công với thiết kế tinh xảo.
the blacksmith demonstrated his skill in hand-forged horseshoeing.
Hoa tiêu đã trình diễn kỹ năng của mình trong việc đúc giày ngựa thủ công.
we purchased a beautiful hand-forged pendant at the craft fair.
Chúng tôi đã mua một chiếc vòng đeo cổ đúc thủ công đẹp mắt tại hội chợ thủ công.
the hand-forged steel was known for its exceptional strength.
Thép đúc thủ công nổi tiếng với độ bền đặc biệt.
the artist used hand-forged metal to create a stunning sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng kim loại đúc thủ công để tạo ra một bức điêu khắc tuyệt đẹp.
they sold hand-forged jewelry at a reasonable price.
Họ bán đồ trang sức đúc thủ công với giá hợp lý.
the hand-forged hardware added a rustic touch to the kitchen.
Phụ kiện đúc thủ công đã mang lại vẻ cổ điển cho căn bếp.
he learned the traditional techniques of hand-forged weaponry.
Anh ấy đã học các kỹ thuật truyền thống trong việc đúc vũ khí thủ công.
the hand-forged tools were a testament to the craftsman's skill.
Các công cụ đúc thủ công là minh chứng cho tay nghề của người thợ thủ công.
hand-forged steel
thép rèn tay
hand-forged iron
sắt rèn tay
hand-forged knife
dao rèn tay
hand-forged tools
các công cụ rèn tay
being hand-forged
được rèn tay
hand-forged beauty
đẹp mắt rèn tay
hand-forged tradition
truyền thống rèn tay
hand-forged product
sản phẩm rèn tay
hand-forged detail
chi tiết rèn tay
hand-forged design
thiết kế rèn tay
the hand-forged iron gate was incredibly heavy.
Cánh cổng sắt đúc thủ công rất nặng.
she admired the hand-forged details on the antique fireplace tools.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết đúc thủ công trên các công cụ lò sưởi cổ.
he specialized in hand-forged knives with intricate designs.
Anh ấy chuyên về các lưỡi dao đúc thủ công với thiết kế tinh xảo.
the blacksmith demonstrated his skill in hand-forged horseshoeing.
Hoa tiêu đã trình diễn kỹ năng của mình trong việc đúc giày ngựa thủ công.
we purchased a beautiful hand-forged pendant at the craft fair.
Chúng tôi đã mua một chiếc vòng đeo cổ đúc thủ công đẹp mắt tại hội chợ thủ công.
the hand-forged steel was known for its exceptional strength.
Thép đúc thủ công nổi tiếng với độ bền đặc biệt.
the artist used hand-forged metal to create a stunning sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng kim loại đúc thủ công để tạo ra một bức điêu khắc tuyệt đẹp.
they sold hand-forged jewelry at a reasonable price.
Họ bán đồ trang sức đúc thủ công với giá hợp lý.
the hand-forged hardware added a rustic touch to the kitchen.
Phụ kiện đúc thủ công đã mang lại vẻ cổ điển cho căn bếp.
he learned the traditional techniques of hand-forged weaponry.
Anh ấy đã học các kỹ thuật truyền thống trong việc đúc vũ khí thủ công.
the hand-forged tools were a testament to the craftsman's skill.
Các công cụ đúc thủ công là minh chứng cho tay nghề của người thợ thủ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay