handhelds

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị cầm tay có thể cầm trong tay

Cụm từ & Cách kết hợp

handheld device

thiết bị cầm tay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay