the musician's handjams during the solo were incredibly smooth and precise.
Bàn tay của nhạc sĩ khi chơi đoạn solo thật sự mượt mà và chính xác.
her handjams on the guitar strings created a beautiful melody.
Các pha đệm tay của cô trên dây đàn guitar đã tạo ra một giai điệu tuyệt đẹp.
the drummer's handjams kept the perfect rhythm throughout the song.
Các pha đệm tay của tay trống duy trì nhịp điệu hoàn hảo suốt cả bài hát.
his impressive handjams earned him a standing ovation.
Các pha đệm tay ấn tượng của anh đã khiến khán giả đứng dậy vỗ tay.
the pianist's rapid handjams amazed the entire audience.
Các pha đệm tay nhanh chóng của nhạc sĩ dương cầm đã làm cho toàn bộ khán giả kinh ngạc.
she practiced her handjams for hours before the performance.
Cô đã luyện tập các pha đệm tay trong nhiều giờ trước buổi biểu diễn.
the guitarist's wild handjams brought energy to the concert.
Các pha đệm tay hoang dại của guitarist đã mang lại năng lượng cho buổi hòa nhạc.
his smooth handjams on the keyboard showed years of practice.
Các pha đệm tay mượt mà của anh trên bàn phím cho thấy nhiều năm luyện tập.
the band's tight handjams created a powerful sound together.
Các pha đệm tay chặt chẽ của ban nhạc đã tạo ra âm thanh mạnh mẽ khi cùng nhau.
her creative handjams added a unique flavor to the music.
Các pha đệm tay sáng tạo của cô đã thêm một hương vị độc đáo cho âm nhạc.
the street performer's handjams attracted a large crowd.
Các pha đệm tay của nghệ sĩ đường phố đã thu hút một đám đông lớn.
the virtuoso's lightning-fast handjams left everyone speechless.
Các pha đệm tay nhanh như chớp của nghệ sĩ tài ba đã khiến tất cả mọi người kinh ngạc không nói được lời.
the musician's handjams during the solo were incredibly smooth and precise.
Bàn tay của nhạc sĩ khi chơi đoạn solo thật sự mượt mà và chính xác.
her handjams on the guitar strings created a beautiful melody.
Các pha đệm tay của cô trên dây đàn guitar đã tạo ra một giai điệu tuyệt đẹp.
the drummer's handjams kept the perfect rhythm throughout the song.
Các pha đệm tay của tay trống duy trì nhịp điệu hoàn hảo suốt cả bài hát.
his impressive handjams earned him a standing ovation.
Các pha đệm tay ấn tượng của anh đã khiến khán giả đứng dậy vỗ tay.
the pianist's rapid handjams amazed the entire audience.
Các pha đệm tay nhanh chóng của nhạc sĩ dương cầm đã làm cho toàn bộ khán giả kinh ngạc.
she practiced her handjams for hours before the performance.
Cô đã luyện tập các pha đệm tay trong nhiều giờ trước buổi biểu diễn.
the guitarist's wild handjams brought energy to the concert.
Các pha đệm tay hoang dại của guitarist đã mang lại năng lượng cho buổi hòa nhạc.
his smooth handjams on the keyboard showed years of practice.
Các pha đệm tay mượt mà của anh trên bàn phím cho thấy nhiều năm luyện tập.
the band's tight handjams created a powerful sound together.
Các pha đệm tay chặt chẽ của ban nhạc đã tạo ra âm thanh mạnh mẽ khi cùng nhau.
her creative handjams added a unique flavor to the music.
Các pha đệm tay sáng tạo của cô đã thêm một hương vị độc đáo cho âm nhạc.
the street performer's handjams attracted a large crowd.
Các pha đệm tay của nghệ sĩ đường phố đã thu hút một đám đông lớn.
the virtuoso's lightning-fast handjams left everyone speechless.
Các pha đệm tay nhanh như chớp của nghệ sĩ tài ba đã khiến tất cả mọi người kinh ngạc không nói được lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay