handlike

[Mỹ]/[ˈhænlˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈhænlˌlaɪk]/

Dịch

adj. Giống bàn tay; có hình dạng hoặc vẻ ngoài giống bàn tay; Có đặc điểm hoặc tính chất tương tự như bàn tay.

Cụm từ & Cách kết hợp

handlike curve

đường cong giống bàn tay

handlike shape

hình dạng giống bàn tay

handlike feel

cảm giác giống bàn tay

handlike grip

đường nắm giống bàn tay

handlike motion

chuyển động giống bàn tay

handlike touch

tiếp xúc giống bàn tay

handlike support

hỗ trợ giống bàn tay

handlike form

dạng giống bàn tay

handlike appearance

nét ngoài giống bàn tay

handlike extension

mở rộng giống bàn tay

Câu ví dụ

the robot's gripper moved with a handlike precision, picking up the delicate object.

Bàn tay cơ khí di chuyển với độ chính xác như bàn tay, nhấc lên vật thể tinh tế.

he described the ancient carving as having a handlike quality, despite being made of stone.

Ông mô tả bức điêu khắc cổ đại có chất lượng như bàn tay, dù được làm bằng đá.

the vine wrapped around the trellis in a handlike embrace, supporting the growing plant.

Chiếc dây leo ôm lấy khung dây như bàn tay, hỗ trợ cây đang phát triển.

the coral formation resembled a handlike structure reaching out from the seabed.

Đáy biển có cấu trúc giống bàn tay, vươn ra từ đáy biển.

the dancer’s pose was fluid and handlike, expressing a sense of longing.

Động tác của người nhảy múa mềm mại và giống bàn tay, thể hiện sự khao khát.

the shadow cast by the branch had a handlike shape against the wall.

Bóng đổ bởi cành cây có hình dạng giống bàn tay trên tường.

the artist sought to capture a handlike gesture in the sculpture, conveying emotion.

Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt cử chỉ giống bàn tay trong điêu khắc, truyền tải cảm xúc.

the landscape featured a rock formation with a distinctly handlike appearance.

Cảnh quan có một cấu trúc đá với hình dạng rõ ràng như bàn tay.

the software allows for handlike control of the virtual character’s movements.

Phần mềm cho phép điều khiển các chuyển động của nhân vật ảo một cách giống bàn tay.

the prosthetic limb was designed to function with a more handlike dexterity.

Chi tiết giả được thiết kế để hoạt động với sự khéo léo hơn giống bàn tay.

the cloud formation in the sky had a curious, handlike outline.

Tầng mây trên bầu trời có đường nét kỳ lạ giống bàn tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay