leave a handprint
để lại dấu tay
The handprint on the window indicated someone had tried to open it.
Dấu tay trên cửa sổ cho thấy ai đó đã cố gắng mở nó.
The detective found a handprint at the crime scene.
Thám tử tìm thấy một dấu tay tại hiện trường vụ án.
She left her handprint in the wet cement as a memory of their love.
Cô ấy để lại dấu tay của mình trong xi măng ướt như một kỷ niệm về tình yêu của họ.
The artist signed the painting with his handprint.
Nghệ sĩ ký tên vào bức tranh bằng dấu tay của mình.
The child proudly showed off his colorful handprints from art class.
Đứa trẻ tự hào khoe những dấu tay đầy màu sắc của mình từ lớp học nghệ thuật.
The handprint matched the suspect's, confirming his presence at the crime scene.
Dấu tay khớp với dấu của nghi phạm, xác nhận sự hiện diện của anh ta tại hiện trường vụ án.
The cave walls were covered in ancient handprints from early humans.
Những bức tường hang động được bao phủ bởi những dấu tay cổ đại của người tiền sử.
She traced her handprint on the foggy glass window.
Cô ấy vẽ dấu tay của mình lên cửa sổ bằng thủy tinh mờ.
The handprint on the doorknob suggested someone had recently used it.
Dấu tay trên tay cầm cửa cho thấy ai đó đã sử dụng nó gần đây.
The forensic team lifted the handprint from the murder weapon for analysis.
Nhóm pháp y đã lấy dấu tay từ vũ khí giết người để phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay