hans

[Mỹ]/hænz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. biệt danh cho một người Đức hoặc Hà Lan.

Cụm từ & Cách kết hợp

Hans Solo

Hans Solo

Hans Zimmer

Hans Zimmer

Hans Christian Andersen

Hans Christian Andersen

Hansel and Gretel

Hansel và Gretel

Hans Gruber

Hans Gruber

Hans Grimson

Hans Grimson

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay