haplochromines

[Mỹ]/ˈhæpləʊkrəʊmz/
[Anh]/ˈhæploʊkroʊmz/

Dịch

n. Một nhóm cá cichlid nhỏ, sặc sỡ đến từ các hồ lớn châu Phi, đặc biệt là hồ Malawi.
adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của nhóm cá cichlid haplochromine.

Cụm từ & Cách kết hợp

haplochromine cichlids

cá cichlid haplochromine

haplochromine species

loài haplochromine

haplochromine diversity

đa dạng haplochromine

studying haplochromines

nghiên cứu về haplochromine

haplochromine evolution

tiến hóa của haplochromine

haplochromine research

nghiên cứu haplochromine

haplochromine habitats

môi trường sống của haplochromine

haplochromine conservation

bảo tồn haplochromine

haplochromine coloration

màu sắc của haplochromine

haplochromine distribution

sự phân bố của haplochromine

Câu ví dụ

haplochromine cichlids are among the most diverse fish families in african rift lakes.

Các loài cá haplochromine là một trong những họ cá đa dạng nhất ở các hồ Rift châu Phi.

scientists have documented over 200 haplochromine species in lake victoria alone.

Các nhà khoa học đã ghi nhận hơn 200 loài haplochromine chỉ riêng ở hồ Victoria.

haplochromine fish exhibit remarkable adaptive radiation in east african waters.

Cá haplochromine thể hiện sự phát xạ thích nghi đáng kinh ngạc trong nước châu Phi phía Đông.

conservation efforts are critical for protecting endangered haplochromine populations.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các quần thể haplochromine đang bị đe dọa.

haplochromine taxonomy has undergone significant revisions with molecular studies.

Taxonomy của haplochromine đã trải qua những sửa đổi đáng kể nhờ các nghiên cứu phân tử.

researchers study haplochromine feeding habits to understand ecosystem dynamics.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thói quen ăn uống của haplochromine để hiểu về động lực hệ sinh thái.

haplochromine coloration patterns vary significantly across different habitats.

Các mô hình màu sắc của haplochromine thay đổi đáng kể giữa các môi trường sống khác nhau.

the haplochromine community structure reflects the ecological niche specialization.

Cấu trúc cộng đồng haplochromine phản ánh sự chuyên biệt về sinh thái.

haplochromine evolution demonstrates rapid speciation events in isolated lakes.

Sự tiến hóa của haplochromine cho thấy các sự kiện phân loài nhanh chóng trong các hồ cô lập.

male haplochromines often display vibrant breeding colors to attract mates.

Cá haplochromine đực thường thể hiện những màu sắc sinh sản rực rỡ để thu hút bạn tình.

haplochromine ecology provides insights into predator-prey relationships.

Đời sống sinh thái của haplochromine cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ săn mồi và con mồi.

aquatic biologists continue to discover new haplochromine species in remote regions.

Các nhà sinh vật học thủy sinh tiếp tục phát hiện các loài haplochromine mới ở các khu vực hẻo lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay