haram

[US]/hæˈrɑːm/
[UK]/həˈrɑːm/
Frequency: Very High

Translation

n. (trong Hồi giáo) một thuật ngữ chỉ điều gì đó bị cấm hoặc tội lỗi

Phrases & Collocations

haram food

thực phẩm bị cấm

haram activity

hoạt động bị cấm

haram relationship

mối quan hệ bị cấm

haram money

tiền bị cấm

haram practice

thực hành bị cấm

haram lifestyle

phong cách sống bị cấm

haram drink

đồ uống bị cấm

haram entertainment

giải trí bị cấm

haram clothing

quần áo bị cấm

haram behavior

hành vi bị cấm

Example Sentences

consuming alcohol is considered haram in islam.

uống rượu được coi là bất hợp pháp (haram) trong đạo Hồi.

many muslims avoid haram foods.

nhiều người Hồi giáo tránh các loại thực phẩm bất hợp pháp (haram).

engaging in usury is deemed haram.

tham gia vào cho vay lãi cắt cổ bị coi là bất hợp pháp (haram).

some people are unaware of what is haram.

một số người không biết điều gì là bất hợp pháp (haram).

haram actions can lead to spiritual consequences.

các hành động bất hợp pháp (haram) có thể dẫn đến những hậu quả về tinh thần.

it is important to learn about haram practices.

cần thiết để tìm hiểu về các phương pháp bất hợp pháp (haram).

eating pork is considered haram for muslims.

ăn thịt lợn được coi là bất hợp pháp (haram) đối với người Hồi giáo.

haram is a significant concept in islamic teachings.

haram là một khái niệm quan trọng trong giáo lý Hồi giáo.

some people mistakenly believe that all fun is haram.

một số người lầm tưởng rằng tất cả niềm vui đều là bất hợp pháp (haram).

understanding what is haram can help in making better choices.

hiểu rõ điều gì là bất hợp pháp (haram) có thể giúp đưa ra những lựa chọn tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now