harbingered the end
dấu hiệu báo hiệu sự kết thúc
harbingered a change
dấu hiệu báo hiệu sự thay đổi
harbingered new trends
dấu hiệu báo hiệu những xu hướng mới
harbingered dark times
dấu hiệu báo hiệu những thời kỳ đen tối
harbingered future challenges
dấu hiệu báo hiệu những thách thức trong tương lai
harbingered significant events
dấu hiệu báo hiệu những sự kiện quan trọng
harbingered economic shifts
dấu hiệu báo hiệu những chuyển đổi kinh tế
harbingered societal changes
dấu hiệu báo hiệu những thay đổi xã hội
harbingered an era
dấu hiệu báo hiệu một kỷ nguyên
harbingered technological advancements
dấu hiệu báo hiệu những tiến bộ công nghệ
the dark clouds harbingered a storm.
những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
his arrival harbingered a change in the atmosphere.
sự xuất hiện của anh ấy báo hiệu sự thay đổi trong không khí.
the new policy harbingered better opportunities for growth.
các chính sách mới báo hiệu những cơ hội tốt hơn cho sự phát triển.
the sudden drop in temperature harbingered the onset of winter.
sự giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu sự bắt đầu của mùa đông.
her smile harbingered a sense of relief among the team.
nụ cười của cô ấy báo hiệu một cảm giác nhẹ nhõm trong nhóm.
the announcement harbingered a wave of excitement.
thông báo báo hiệu một làn sóng phấn khích.
the first flowers of spring harbingered warmer days ahead.
những bông hoa đầu tiên của mùa xuân báo hiệu những ngày ấm áp hơn phía trước.
the increase in sales harbingered a successful quarter.
sự gia tăng doanh số bán hàng báo hiệu một quý thành công.
the warning signs harbingered potential problems in the future.
những dấu hiệu cảnh báo báo hiệu những vấn đề tiềm ẩn trong tương lai.
the new discoveries harbingered a breakthrough in science.
những khám phá mới báo hiệu một đột phá trong khoa học.
harbingered the end
dấu hiệu báo hiệu sự kết thúc
harbingered a change
dấu hiệu báo hiệu sự thay đổi
harbingered new trends
dấu hiệu báo hiệu những xu hướng mới
harbingered dark times
dấu hiệu báo hiệu những thời kỳ đen tối
harbingered future challenges
dấu hiệu báo hiệu những thách thức trong tương lai
harbingered significant events
dấu hiệu báo hiệu những sự kiện quan trọng
harbingered economic shifts
dấu hiệu báo hiệu những chuyển đổi kinh tế
harbingered societal changes
dấu hiệu báo hiệu những thay đổi xã hội
harbingered an era
dấu hiệu báo hiệu một kỷ nguyên
harbingered technological advancements
dấu hiệu báo hiệu những tiến bộ công nghệ
the dark clouds harbingered a storm.
những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
his arrival harbingered a change in the atmosphere.
sự xuất hiện của anh ấy báo hiệu sự thay đổi trong không khí.
the new policy harbingered better opportunities for growth.
các chính sách mới báo hiệu những cơ hội tốt hơn cho sự phát triển.
the sudden drop in temperature harbingered the onset of winter.
sự giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu sự bắt đầu của mùa đông.
her smile harbingered a sense of relief among the team.
nụ cười của cô ấy báo hiệu một cảm giác nhẹ nhõm trong nhóm.
the announcement harbingered a wave of excitement.
thông báo báo hiệu một làn sóng phấn khích.
the first flowers of spring harbingered warmer days ahead.
những bông hoa đầu tiên của mùa xuân báo hiệu những ngày ấm áp hơn phía trước.
the increase in sales harbingered a successful quarter.
sự gia tăng doanh số bán hàng báo hiệu một quý thành công.
the warning signs harbingered potential problems in the future.
những dấu hiệu cảnh báo báo hiệu những vấn đề tiềm ẩn trong tương lai.
the new discoveries harbingered a breakthrough in science.
những khám phá mới báo hiệu một đột phá trong khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay