harbormaster

[US]/[ˈhɑːbəʊˌmɑːstə]/
[UK]/[ˈhɑːrbərˌmɑːstər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người phụ trách cảng; một viên chức cảng; người chịu trách nhiệm về an toàn và quản lý cảng.

Phrases & Collocations

harbormaster duties

Trách nhiệm của trưởng cảng

the harbormaster

trưởng cảng

harbormaster's office

văn phòng trưởng cảng

harbormaster inspected

trưởng cảng kiểm tra

new harbormaster

trưởng cảng mới

harbormaster arrived

trưởng cảng đến

harbormaster regulations

quy định của trưởng cảng

harbormaster manages

trưởng cảng quản lý

harbormaster training

huấn luyện trưởng cảng

senior harbormaster

trưởng cảng cao cấp

Example Sentences

the harbormaster carefully inspected the incoming cargo ships.

Người quản lý cảng đã kiểm tra cẩn thận các tàu chở hàng đang đến.

as harbormaster, she was responsible for the port's safety.

Với cương vị là người quản lý cảng, cô ấy chịu trách nhiệm về an toàn cho cảng.

the harbormaster announced a temporary closure due to the storm.

Người quản lý cảng đã công bố việc đóng cửa tạm thời do cơn bão.

he worked closely with the harbormaster on docking procedures.

Anh ấy làm việc chặt chẽ với người quản lý cảng về các thủ tục cập cảng.

the new harbormaster has a strong background in maritime law.

Người quản lý cảng mới có nền tảng vững chắc trong luật hàng hải.

the harbormaster coordinated the movement of several fishing vessels.

Người quản lý cảng đã phối hợp di chuyển của nhiều tàu đánh cá.

the harbormaster's office oversees all port operations.

Văn phòng của người quản lý cảng giám sát tất cả các hoạt động tại cảng.

the harbormaster reported a significant increase in cruise ship traffic.

Người quản lý cảng báo cáo về sự gia tăng đáng kể trong lượng tàu du lịch.

the experienced harbormaster provided valuable guidance to the team.

Người quản lý cảng có kinh nghiệm đã cung cấp những hướng dẫn quý giá cho đội ngũ.

the harbormaster implemented new security measures at the port.

Người quản lý cảng đã triển khai các biện pháp an ninh mới tại cảng.

the harbormaster communicated important updates to the shipping companies.

Người quản lý cảng đã thông báo các cập nhật quan trọng cho các công ty vận chuyển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now