hardheadss

[US]/ˌhɑːdˈhɛdz/
[UK]/ˌhɑːrdˈhɛdz/

Translation

n. người thông minh và thực tế; kẻ ngốc; một loại cá có đầu nhọn và xương; người cứng đầu.

Example Sentences

the hardheaded businessman refused to change his mind about the deal.

Người kinh doanh cố chấp đã từ chối thay đổi suy nghĩ về giao dịch.

she took a hardheaded approach to solving the problem.

Cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận cứng rắn để giải quyết vấn đề.

his hardheaded attitude made negotiations difficult.

Thái độ cố chấp của anh ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.

the hardheaded manager insisted on following the original plan.

Người quản lý cố chấp đã khăng khăng bám theo kế hoạch ban đầu.

they are known as hardheaded negotiators who never compromise.

Họ nổi tiếng là những người đàm phán cứng đầu không bao giờ thỏa hiệp.

a hardheaded policy like this will only cause problems.

Một chính sách cứng rắn như thế này chỉ gây ra vấn đề.

the hardheaded leader refused to listen to any advice.

Nhà lãnh đạo cố chấp đã từ chối lắng nghe bất kỳ lời khuyên nào.

we need a hardheaded strategy to deal with this crisis.

Chúng ta cần một chiến lược cứng rắn để đối phó với cuộc khủng hoảng này.

his hardheaded nature made it impossible to reach an agreement.

Tính cách cứng đầu của anh ấy khiến việc đạt được thỏa thuận là không thể.

the hardheaded decision ultimately led to financial losses.

Quyết định cứng đầu cuối cùng dẫn đến những khoản lỗ về tài chính.

despite all warnings, the hardheaded team continued down the wrong path.

Bất chấp tất cả những cảnh báo, đội ngũ cố chấp vẫn tiếp tục đi theo con đường sai lầm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now