willful behavior
hành vi cố ý
willful ignorance
sự cố chấp ngoan cố
willful misconduct
hành vi sai phạm cố ý
willful defiance
sự chống đối cố ý
willful negligence
sự cẩu thả cố ý
willful act
hành động cố ý
willful choice
sự lựa chọn cố ý
willful refusal
sự từ chối cố ý
willful violation
vi phạm cố ý
willful intent
ý định cố ý
his willful behavior often leads to conflicts.
hành vi ngang bướng của anh ấy thường dẫn đến những xung đột.
she has a willful disregard for the rules.
cô ấy có sự coi thường luật lệ một cách ngoan bướng.
despite warnings, he remained willful in his decisions.
bất chấp những cảnh báo, anh ấy vẫn ngoan bướng trong các quyết định của mình.
her willful nature makes it hard to compromise.
tính cách ngoan bướng của cô ấy khiến việc thỏa hiệp trở nên khó khăn.
they were willful in pursuing their own interests.
họ ngoan bướng theo đuổi lợi ích của riêng mình.
his willful attitude often frustrates his colleagues.
thái độ ngoan bướng của anh ấy thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
she was willful enough to ignore all advice.
cô ấy đủ ngoan bướng để phớt lờ tất cả lời khuyên.
willful ignorance can lead to serious consequences.
sự ngoan bướng không chấp nhận kiến thức có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
her willful determination helped her achieve success.
sự quyết tâm ngoan bướng của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được thành công.
he acted with willful intent to disrupt the meeting.
anh ấy đã hành động với ý định ngoan bướng để phá hỏng cuộc họp.
willful behavior
hành vi cố ý
willful ignorance
sự cố chấp ngoan cố
willful misconduct
hành vi sai phạm cố ý
willful defiance
sự chống đối cố ý
willful negligence
sự cẩu thả cố ý
willful act
hành động cố ý
willful choice
sự lựa chọn cố ý
willful refusal
sự từ chối cố ý
willful violation
vi phạm cố ý
willful intent
ý định cố ý
his willful behavior often leads to conflicts.
hành vi ngang bướng của anh ấy thường dẫn đến những xung đột.
she has a willful disregard for the rules.
cô ấy có sự coi thường luật lệ một cách ngoan bướng.
despite warnings, he remained willful in his decisions.
bất chấp những cảnh báo, anh ấy vẫn ngoan bướng trong các quyết định của mình.
her willful nature makes it hard to compromise.
tính cách ngoan bướng của cô ấy khiến việc thỏa hiệp trở nên khó khăn.
they were willful in pursuing their own interests.
họ ngoan bướng theo đuổi lợi ích của riêng mình.
his willful attitude often frustrates his colleagues.
thái độ ngoan bướng của anh ấy thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
she was willful enough to ignore all advice.
cô ấy đủ ngoan bướng để phớt lờ tất cả lời khuyên.
willful ignorance can lead to serious consequences.
sự ngoan bướng không chấp nhận kiến thức có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
her willful determination helped her achieve success.
sự quyết tâm ngoan bướng của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được thành công.
he acted with willful intent to disrupt the meeting.
anh ấy đã hành động với ý định ngoan bướng để phá hỏng cuộc họp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now