hardliners' stance
quan điểm của những người cứng rắn
hardliners' views
ý kiến của những người cứng rắn
hardliners' demands
yêu cầu của những người cứng rắn
hardliners' influence
ảnh hưởng của những người cứng rắn
hardliners' tactics
chiến thuật của những người cứng rắn
hardliners' agenda
th chương trình của những người cứng rắn
hardliners' position
quan điểm của những người cứng rắn
hardliners' rhetoric
thuyết phục của những người cứng rắn
hardliners' policies
chính sách của những người cứng rắn
hardliners' actions
hành động của những người cứng rắn
the hardliners in the party are resistant to change.
Những người cứng rắn trong đảng chống lại sự thay đổi.
many hardliners oppose any form of negotiation.
Nhiều người cứng rắn phản đối bất kỳ hình thức đàm phán nào.
hardliners tend to dominate the discussions.
Những người cứng rắn có xu hướng thống trị các cuộc thảo luận.
the hardliners issued a statement condemning the agreement.
Những người cứng rắn đã đưa ra một tuyên bố lên án thỏa thuận.
hardliners often clash with moderates in policy debates.
Những người cứng rắn thường xuyên xung đột với những người ôn hòa trong các cuộc tranh luận chính sách.
the hardliners are pushing for stricter regulations.
Những người cứng rắn đang thúc đẩy các quy định nghiêm ngặt hơn.
some hardliners refuse to compromise on key issues.
Một số người cứng rắn từ chối thỏa hiệp về các vấn đề quan trọng.
the hardliners believe in a tough stance against opposition.
Những người cứng rắn tin vào một lập trường cứng rắn chống lại đối lập.
hardliners within the organization are causing friction.
Những người cứng rắn trong tổ chức đang gây ra sự căng thẳng.
the hardliners' influence is growing in the political landscape.
Ảnh hưởng của những người cứng rắn đang tăng lên trong bối cảnh chính trị.
hardliners' stance
quan điểm của những người cứng rắn
hardliners' views
ý kiến của những người cứng rắn
hardliners' demands
yêu cầu của những người cứng rắn
hardliners' influence
ảnh hưởng của những người cứng rắn
hardliners' tactics
chiến thuật của những người cứng rắn
hardliners' agenda
th chương trình của những người cứng rắn
hardliners' position
quan điểm của những người cứng rắn
hardliners' rhetoric
thuyết phục của những người cứng rắn
hardliners' policies
chính sách của những người cứng rắn
hardliners' actions
hành động của những người cứng rắn
the hardliners in the party are resistant to change.
Những người cứng rắn trong đảng chống lại sự thay đổi.
many hardliners oppose any form of negotiation.
Nhiều người cứng rắn phản đối bất kỳ hình thức đàm phán nào.
hardliners tend to dominate the discussions.
Những người cứng rắn có xu hướng thống trị các cuộc thảo luận.
the hardliners issued a statement condemning the agreement.
Những người cứng rắn đã đưa ra một tuyên bố lên án thỏa thuận.
hardliners often clash with moderates in policy debates.
Những người cứng rắn thường xuyên xung đột với những người ôn hòa trong các cuộc tranh luận chính sách.
the hardliners are pushing for stricter regulations.
Những người cứng rắn đang thúc đẩy các quy định nghiêm ngặt hơn.
some hardliners refuse to compromise on key issues.
Một số người cứng rắn từ chối thỏa hiệp về các vấn đề quan trọng.
the hardliners believe in a tough stance against opposition.
Những người cứng rắn tin vào một lập trường cứng rắn chống lại đối lập.
hardliners within the organization are causing friction.
Những người cứng rắn trong tổ chức đang gây ra sự căng thẳng.
the hardliners' influence is growing in the political landscape.
Ảnh hưởng của những người cứng rắn đang tăng lên trong bối cảnh chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay