pragmatists believe
những nhà thực dụng tin rằng
are pragmatists
là những nhà thực dụng
pragmatist approach
phương pháp thực dụng
becoming pragmatists
trở thành những nhà thực dụng
practical pragmatists
những nhà thực dụng thực tế
pragmatists argue
những nhà thực dụng lập luận rằng
skilled pragmatists
những nhà thực dụng có kỹ năng
pragmatists seek
những nhà thực dụng tìm kiếm
experienced pragmatists
những nhà thực dụng có kinh nghiệm
true pragmatists
những nhà thực dụng chân chính
many political leaders are pragmatists, prioritizing practical solutions over ideology.
Nhiều nhà lãnh đạo chính trị là những người thực dụng, ưu tiên các giải pháp thực tiễn hơn là lý tưởng.
the company's success is due to its pragmatists who adapted to changing market conditions.
Thành công của công ty là nhờ vào những người thực dụng đã thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.
we need more pragmatists in government who can get things done effectively.
Chúng ta cần nhiều người thực dụng hơn trong chính phủ những người có thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
the pragmatists argued for a gradual approach to economic reform.
Những người thực dụng lập luận cho một cách tiếp cận từng bước trong cải cách kinh tế.
he's a pragmatist; he always looks for the most efficient way forward.
Ông là một người thực dụng; ông luôn tìm kiếm cách tiếp cận hiệu quả nhất.
the pragmatists within the team favored a data-driven approach.
Những người thực dụng trong nhóm ưa chuộng cách tiếp cận dựa trên dữ liệu.
unlike idealists, pragmatists focus on what is achievable in the real world.
Khác với các nhà lý tưởng, những người thực dụng tập trung vào những điều có thể đạt được trong thế giới thực.
the pragmatists advocated for a compromise to resolve the conflict.
Những người thực dụng ủng hộ một thỏa hiệp để giải quyết xung đột.
the debate highlighted the differences between idealists and pragmatists.
Bài tranh luận đã làm nổi bật sự khác biệt giữa các nhà lý tưởng và những người thực dụng.
the pragmatists believed in learning from experience and adapting accordingly.
Những người thực dụng tin rằng cần học hỏi từ kinh nghiệm và thích nghi tương ứng.
the project benefited from the input of several experienced pragmatists.
Dự án đã được hưởng lợi từ sự đóng góp của một số người thực dụng có kinh nghiệm.
pragmatists believe
những nhà thực dụng tin rằng
are pragmatists
là những nhà thực dụng
pragmatist approach
phương pháp thực dụng
becoming pragmatists
trở thành những nhà thực dụng
practical pragmatists
những nhà thực dụng thực tế
pragmatists argue
những nhà thực dụng lập luận rằng
skilled pragmatists
những nhà thực dụng có kỹ năng
pragmatists seek
những nhà thực dụng tìm kiếm
experienced pragmatists
những nhà thực dụng có kinh nghiệm
true pragmatists
những nhà thực dụng chân chính
many political leaders are pragmatists, prioritizing practical solutions over ideology.
Nhiều nhà lãnh đạo chính trị là những người thực dụng, ưu tiên các giải pháp thực tiễn hơn là lý tưởng.
the company's success is due to its pragmatists who adapted to changing market conditions.
Thành công của công ty là nhờ vào những người thực dụng đã thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.
we need more pragmatists in government who can get things done effectively.
Chúng ta cần nhiều người thực dụng hơn trong chính phủ những người có thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
the pragmatists argued for a gradual approach to economic reform.
Những người thực dụng lập luận cho một cách tiếp cận từng bước trong cải cách kinh tế.
he's a pragmatist; he always looks for the most efficient way forward.
Ông là một người thực dụng; ông luôn tìm kiếm cách tiếp cận hiệu quả nhất.
the pragmatists within the team favored a data-driven approach.
Những người thực dụng trong nhóm ưa chuộng cách tiếp cận dựa trên dữ liệu.
unlike idealists, pragmatists focus on what is achievable in the real world.
Khác với các nhà lý tưởng, những người thực dụng tập trung vào những điều có thể đạt được trong thế giới thực.
the pragmatists advocated for a compromise to resolve the conflict.
Những người thực dụng ủng hộ một thỏa hiệp để giải quyết xung đột.
the debate highlighted the differences between idealists and pragmatists.
Bài tranh luận đã làm nổi bật sự khác biệt giữa các nhà lý tưởng và những người thực dụng.
the pragmatists believed in learning from experience and adapting accordingly.
Những người thực dụng tin rằng cần học hỏi từ kinh nghiệm và thích nghi tương ứng.
the project benefited from the input of several experienced pragmatists.
Dự án đã được hưởng lợi từ sự đóng góp của một số người thực dụng có kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay