| số nhiều | hardtops |
hardtop convertible
mui trần cố định
hardtop coupe
coupe có mui cố định
hardtop model
mẫu xe có mui cố định
hardtop roof
mui cố định
hardtop design
thiết kế mui cố định
hardtop car
xe có mui cố định
hardtop version
phiên bản mui cố định
hardtop variant
biến thể mui cố định
hardtop trim
bản trang trí mui cố định
hardtop features
tính năng mui cố định
the hardtop convertible offers the best of both worlds.
mẫu xe mui trần có thể lựa chọn loại nóc cứng mang đến sự kết hợp tốt nhất của cả hai thế giới.
she prefers a hardtop for better protection against the weather.
Cô ấy thích loại nóc cứng hơn vì khả năng bảo vệ tốt hơn trước thời tiết.
many sports cars come with a hardtop option.
Nhiều xe thể thao có tùy chọn loại nóc cứng.
the hardtop design enhances the car's aerodynamics.
Thiết kế nóc cứng giúp tăng cường khí động học của xe.
he decided to buy a hardtop for his new vehicle.
Anh ấy quyết định mua một chiếc nóc cứng cho xe mới của mình.
hardtops are often more secure than soft tops.
Nóc cứng thường an toàn hơn so với nóc mềm.
she loves the sleek look of a hardtop coupe.
Cô ấy yêu thích vẻ ngoài bóng bẩy của xe coupe có nóc cứng.
installing a hardtop can improve the car's resale value.
Việc lắp đặt nóc cứng có thể cải thiện giá trị bán lại của xe.
hardtops can provide better insulation for the cabin.
Nóc cứng có thể cung cấp khả năng cách nhiệt tốt hơn cho cabin.
they took a road trip in their hardtop suv.
Họ đã đi du lịch đường dài trên chiếc suv có nóc cứng của mình.
hardtop convertible
mui trần cố định
hardtop coupe
coupe có mui cố định
hardtop model
mẫu xe có mui cố định
hardtop roof
mui cố định
hardtop design
thiết kế mui cố định
hardtop car
xe có mui cố định
hardtop version
phiên bản mui cố định
hardtop variant
biến thể mui cố định
hardtop trim
bản trang trí mui cố định
hardtop features
tính năng mui cố định
the hardtop convertible offers the best of both worlds.
mẫu xe mui trần có thể lựa chọn loại nóc cứng mang đến sự kết hợp tốt nhất của cả hai thế giới.
she prefers a hardtop for better protection against the weather.
Cô ấy thích loại nóc cứng hơn vì khả năng bảo vệ tốt hơn trước thời tiết.
many sports cars come with a hardtop option.
Nhiều xe thể thao có tùy chọn loại nóc cứng.
the hardtop design enhances the car's aerodynamics.
Thiết kế nóc cứng giúp tăng cường khí động học của xe.
he decided to buy a hardtop for his new vehicle.
Anh ấy quyết định mua một chiếc nóc cứng cho xe mới của mình.
hardtops are often more secure than soft tops.
Nóc cứng thường an toàn hơn so với nóc mềm.
she loves the sleek look of a hardtop coupe.
Cô ấy yêu thích vẻ ngoài bóng bẩy của xe coupe có nóc cứng.
installing a hardtop can improve the car's resale value.
Việc lắp đặt nóc cứng có thể cải thiện giá trị bán lại của xe.
hardtops can provide better insulation for the cabin.
Nóc cứng có thể cung cấp khả năng cách nhiệt tốt hơn cho cabin.
they took a road trip in their hardtop suv.
Họ đã đi du lịch đường dài trên chiếc suv có nóc cứng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay